
AFC Emley
The Welfare Ground
Official Website: Chưa cập nhật
Bảng xếp hạng AFC Emley
Xếp hạng Giải bóng đá Anh (Hạng nhất phía Bắc) - Miền Đông
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Redcar Athletic
42
32
7
3
138
37
+101
103
H
T
T
H
T
2
Matlock Town
42
28
4
10
100
53
+47
88
T
T
T
T
T
3
Dunston UTS
42
23
10
9
70
49
+21
79
T
T
T
B
H
4
AFC Emley
42
22
11
9
63
31
+32
77
H
B
H
H
B
5
Bradford (Park Avenue)
42
20
13
9
65
33
+32
73
T
T
T
B
T
6
Pontefract Collieries
42
20
11
11
74
62
+12
71
H
B
T
B
T
7
Heaton Stannington
42
17
11
14
55
52
+3
62
B
T
B
B
B
8
North Ferriby
42
13
20
9
53
45
+8
59
H
T
H
T
T
9
Bridlington Town
42
16
11
15
66
63
+3
59
T
H
B
T
T
10
Garforth Town
42
15
11
16
63
50
+13
56
H
H
B
B
B
11
Consett
42
15
11
16
73
66
+7
56
B
T
B
B
B
12
Lincoln United
42
14
11
17
47
67
-20
53
H
T
T
T
T
13
Hallam
42
12
15
15
49
57
-8
51
B
B
B
T
B
14
Ashington AFC
42
14
9
19
43
75
-32
51
T
B
T
B
T
15
Grimsby Borough
42
13
10
19
41
68
-27
49
T
B
H
T
T
16
Silsden
42
10
15
17
48
69
-21
45
H
T
B
B
B
17
Blyth Spartans
42
12
8
22
44
52
-8
44
B
H
B
T
B
18
Bishop Auckland
42
13
5
24
51
76
-25
44
B
T
T
T
B
19
Ossett United
42
10
13
19
49
61
-12
43
T
B
H
B
B
20
Blyth Town
42
12
6
24
41
73
-32
42
H
B
T
B
T
21
Newton Aycliffe
42
9
9
24
49
81
-32
36
B
H
B
B
T
22
Brighouse Town
42
8
7
27
31
93
-62
31
B
B
B
T
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải bóng đá Anh (Hạng nhất phía Bắc) - Miền Đông
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Redcar Athletic
42
32
7
3
138
37
+101
103
H
T
T
H
T
2
Matlock Town
42
28
4
10
100
53
+47
88
T
T
T
T
T
3
Dunston UTS
42
23
10
9
70
49
+21
79
T
T
T
B
H
4
AFC Emley
42
22
11
9
63
31
+32
77
H
B
H
H
B
5
Bradford (Park Avenue)
42
20
13
9
65
33
+32
73
T
T
T
B
T
6
Pontefract Collieries
42
20
11
11
74
62
+12
71
H
B
T
B
T
7
Heaton Stannington
42
17
11
14
55
52
+3
62
B
T
B
B
B
8
North Ferriby
42
13
20
9
53
45
+8
59
H
T
H
T
T
9
Bridlington Town
42
16
11
15
66
63
+3
59
T
H
B
T
T
10
Garforth Town
42
15
11
16
63
50
+13
56
H
H
B
B
B
11
Consett
42
15
11
16
73
66
+7
56
B
T
B
B
B
12
Lincoln United
42
14
11
17
47
67
-20
53
H
T
T
T
T
13
Hallam
42
12
15
15
49
57
-8
51
B
B
B
T
B
14
Ashington AFC
42
14
9
19
43
75
-32
51
T
B
T
B
T
15
Grimsby Borough
42
13
10
19
41
68
-27
49
T
B
H
T
T
16
Silsden
42
10
15
17
48
69
-21
45
H
T
B
B
B
17
Blyth Spartans
42
12
8
22
44
52
-8
44
B
H
B
T
B
18
Bishop Auckland
42
13
5
24
51
76
-25
44
B
T
T
T
B
19
Ossett United
42
10
13
19
49
61
-12
43
T
B
H
B
B
20
Blyth Town
42
12
6
24
41
73
-32
42
H
B
T
B
T
21
Newton Aycliffe
42
9
9
24
49
81
-32
36
B
H
B
B
T
22
Brighouse Town
42
8
7
27
31
93
-62
31
B
B
B
T
B
T
ThắngH
HòaB
Bại