
Agde
Stade Louis Sanguin
Official Website: Chưa cập nhật
Bảng xếp hạng Agde
Xếp hạng National 3 - Group J
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Rousset-Ste Victoire
26
19
3
4
66
36
+30
60
B
B
T
T
T
2
Olympique d'Alès
26
16
2
8
67
41
+26
50
T
T
T
H
T
3
Agde
26
14
3
9
41
35
+6
45
B
T
T
H
T
4
Olympique Marseille II
26
12
7
7
51
30
+21
42
T
H
H
T
T
5
Fos
26
11
7
8
42
40
+2
40
B
T
H
H
T
6
Villefranche SJB
26
11
5
10
36
38
-2
38
T
B
T
B
B
7
Stade Beaucairois
26
10
5
11
39
38
+1
35
B
T
B
B
B
8
Gallia Lucciana
26
9
8
9
41
49
-8
35
T
B
B
T
T
9
Cannet Rocheville
26
8
10
8
31
28
+3
31
T
B
T
B
B
10
Montpellier II
26
8
6
12
38
42
-4
30
B
B
B
T
B
11
Sud
26
6
8
12
25
37
-12
26
T
T
B
H
B
12
Salinieres Aigues Mortes
26
6
7
13
31
44
-13
25
B
H
B
H
T
13
Corte
26
6
6
14
31
52
-21
24
T
B
T
B
B
14
Ardziv
26
6
3
17
42
71
-29
21
B
T
B
H
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải hạng 5 Pháp (National 3) - Nhóm A
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Canet Roussillon
25
12
9
4
36
20
+16
45
T
H
T
T
B
2
Tarbes
25
13
8
4
50
25
+25
44
T
H
T
B
T
3
Colomiers
25
13
6
6
45
38
+7
43
B
T
T
T
T
4
Onet-le-Château
25
10
6
9
37
39
-2
36
B
B
T
T
B
5
Anglet Genets
25
11
7
7
35
27
+8
34
B
B
H
T
B
6
Pau II
25
9
7
9
28
25
+3
34
T
T
B
B
T
7
Bassin d'Arcachon Sud
25
8
9
8
36
35
+1
33
B
H
T
B
T
8
Toulouse II
25
9
5
11
31
27
+4
32
T
T
B
T
T
9
Castanet
25
8
7
10
26
31
-5
31
B
T
B
B
B
10
Blagnac
25
8
8
9
34
32
+2
29
T
H
T
B
B
11
Lège-Cap-Ferret
25
6
10
9
37
47
-10
28
B
H
B
B
T
12
SAG Cestas
25
5
10
10
21
38
-17
25
T
H
H
T
B
13
Agde
25
6
6
13
22
39
-17
24
T
B
B
B
B
14
Alberes Argelès
25
5
6
14
24
39
-15
21
B
B
B
T
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng National 3 - Group J
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Rousset-Ste Victoire
26
19
3
4
66
36
+30
60
B
B
T
T
T
2
Olympique d'Alès
26
16
2
8
67
41
+26
50
T
T
T
H
T
3
Agde
26
14
3
9
41
35
+6
45
B
T
T
H
T
4
Olympique Marseille II
26
12
7
7
51
30
+21
42
T
H
H
T
T
5
Fos
26
11
7
8
42
40
+2
40
B
T
H
H
T
6
Villefranche SJB
26
11
5
10
36
38
-2
38
T
B
T
B
B
7
Stade Beaucairois
26
10
5
11
39
38
+1
35
B
T
B
B
B
8
Gallia Lucciana
26
9
8
9
41
49
-8
35
T
B
B
T
T
9
Cannet Rocheville
26
8
10
8
31
28
+3
31
T
B
T
B
B
10
Montpellier II
26
8
6
12
38
42
-4
30
B
B
B
T
B
11
Sud
26
6
8
12
25
37
-12
26
T
T
B
H
B
12
Salinieres Aigues Mortes
26
6
7
13
31
44
-13
25
B
H
B
H
T
13
Corte
26
6
6
14
31
52
-21
24
T
B
T
B
B
14
Ardziv
26
6
3
17
42
71
-29
21
B
T
B
H
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải hạng 5 Pháp (National 3) - Nhóm A
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Canet Roussillon
25
12
9
4
36
20
+16
45
T
H
T
T
B
2
Tarbes
25
13
8
4
50
25
+25
44
T
H
T
B
T
3
Colomiers
25
13
6
6
45
38
+7
43
B
T
T
T
T
4
Onet-le-Château
25
10
6
9
37
39
-2
36
B
B
T
T
B
5
Anglet Genets
25
11
7
7
35
27
+8
34
B
B
H
T
B
6
Pau II
25
9
7
9
28
25
+3
34
T
T
B
B
T
7
Bassin d'Arcachon Sud
25
8
9
8
36
35
+1
33
B
H
T
B
T
8
Toulouse II
25
9
5
11
31
27
+4
32
T
T
B
T
T
9
Castanet
25
8
7
10
26
31
-5
31
B
T
B
B
B
10
Blagnac
25
8
8
9
34
32
+2
29
T
H
T
B
B
11
Lège-Cap-Ferret
25
6
10
9
37
47
-10
28
B
H
B
B
T
12
SAG Cestas
25
5
10
10
21
38
-17
25
T
H
H
T
B
13
Agde
25
6
6
13
22
39
-17
24
T
B
B
B
B
14
Alberes Argelès
25
5
6
14
24
39
-15
21
B
B
B
T
B
T
ThắngH
HòaB
Bại