Al-Duhail SC

Al-Duhail SC

Abdullah bin Nasser bin Khalifa Stadium

Official Website: Chưa cập nhật

Bảng xếp hạng Al-Duhail SC

Xếp hạng AFC Champions League

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Al-Hilal Saudi FC
Al-Hilal Saudi FC
8
7
1
0
17
6
+11
22
B
T
H
T
T
2
Al-Ahli Jeddah
Al-Ahli Jeddah
8
5
2
1
21
9
+12
17
T
T
T
T
H
3
Tractor Sazi
Tractor Sazi
8
5
2
1
12
4
+8
17
B
T
B
T
T
4
Al-Ittihad FC
Al-Ittihad FC
8
5
0
3
22
9
+13
15
B
T
T
T
T
5
Al Wahda FC
Al Wahda FC
8
4
2
2
11
7
+4
14
B
B
H
B
T
6
Shabab Al Ahli Dubai
Shabab Al Ahli Dubai
8
3
2
3
14
14
0
11
B
T
T
B
H
7
Al-Duhail SC
Al-Duhail SC
8
2
2
4
16
16
0
8
B
B
H
B
T
8
Al Sadd
Al Sadd
8
2
2
4
12
16
-4
8
B
T
B
T
T
9
Sharjah FC
Sharjah FC
8
2
2
4
8
16
-8
8
B
H
B
T
B
10
Al-Gharafa
Al-Gharafa
8
2
0
6
7
21
-14
6
B
B
T
B
B
11
Al Shorta
Al Shorta
8
1
2
5
6
20
-14
5
T
H
B
B
B
12
Nasaf
Nasaf
8
1
1
6
9
17
-8
4
T
H
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải VĐQG Qatar (Stars League)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Al Sadd
Al Sadd
22
14
3
5
56
30
+26
45
T
T
H
B
B
2
Al-Rayyan SC
Al-Rayyan SC
22
11
5
6
46
32
+14
38
T
T
H
T
B
3
Al Shamal
Al Shamal
22
11
4
7
36
30
+6
37
B
B
B
T
B
4
Al-Gharafa
Al-Gharafa
22
11
3
8
36
36
0
36
H
H
B
B
B
5
Al-Duhail SC
Al-Duhail SC
22
9
6
7
40
27
+13
33
T
B
T
T
T
6
Qatar SC
Qatar SC
22
9
5
8
34
33
+1
32
B
T
H
B
H
7
Al-Arabi SC
Al-Arabi SC
22
9
5
8
37
41
-4
32
B
B
H
T
T
8
Al Wakrah
Al Wakrah
22
8
6
8
36
34
+2
30
T
H
T
B
B
9
Al Ahli Doha
Al Ahli Doha
22
8
2
12
34
43
-9
26
T
T
H
T
H
10
Al-Sailiya
Al-Sailiya
22
6
4
12
25
38
-13
22
B
T
B
H
T
11
Al Shahaniya
Al Shahaniya
22
6
3
13
22
39
-17
21
H
T
B
B
T
12
UMM Salal
UMM Salal
22
6
2
14
37
56
-19
20
B
B
B
H
T
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng AFC Champions League

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Al-Hilal Saudi FC
Al-Hilal Saudi FC
8
7
1
0
17
6
+11
22
B
T
H
T
T
2
Al-Ahli Jeddah
Al-Ahli Jeddah
8
5
2
1
21
9
+12
17
T
T
T
T
H
3
Tractor Sazi
Tractor Sazi
8
5
2
1
12
4
+8
17
B
T
B
T
T
4
Al-Ittihad FC
Al-Ittihad FC
8
5
0
3
22
9
+13
15
B
T
T
T
T
5
Al Wahda FC
Al Wahda FC
8
4
2
2
11
7
+4
14
B
B
H
B
T
6
Shabab Al Ahli Dubai
Shabab Al Ahli Dubai
8
3
2
3
14
14
0
11
B
T
T
B
H
7
Al-Duhail SC
Al-Duhail SC
8
2
2
4
16
16
0
8
B
B
H
B
T
8
Al Sadd
Al Sadd
8
2
2
4
12
16
-4
8
B
T
B
T
T
9
Sharjah FC
Sharjah FC
8
2
2
4
8
16
-8
8
B
H
B
T
B
10
Al-Gharafa
Al-Gharafa
8
2
0
6
7
21
-14
6
B
B
T
B
B
11
Al Shorta
Al Shorta
8
1
2
5
6
20
-14
5
T
H
B
B
B
12
Nasaf
Nasaf
8
1
1
6
9
17
-8
4
T
H
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải VĐQG Qatar (Stars League)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Al Sadd
Al Sadd
22
14
3
5
56
30
+26
45
T
T
H
B
B
2
Al-Rayyan SC
Al-Rayyan SC
22
11
5
6
46
32
+14
38
T
T
H
T
B
3
Al Shamal
Al Shamal
22
11
4
7
36
30
+6
37
B
B
B
T
B
4
Al-Gharafa
Al-Gharafa
22
11
3
8
36
36
0
36
H
H
B
B
B
5
Al-Duhail SC
Al-Duhail SC
22
9
6
7
40
27
+13
33
T
B
T
T
T
6
Qatar SC
Qatar SC
22
9
5
8
34
33
+1
32
B
T
H
B
H
7
Al-Arabi SC
Al-Arabi SC
22
9
5
8
37
41
-4
32
B
B
H
T
T
8
Al Wakrah
Al Wakrah
22
8
6
8
36
34
+2
30
T
H
T
B
B
9
Al Ahli Doha
Al Ahli Doha
22
8
2
12
34
43
-9
26
T
T
H
T
H
10
Al-Sailiya
Al-Sailiya
22
6
4
12
25
38
-13
22
B
T
B
H
T
11
Al Shahaniya
Al Shahaniya
22
6
3
13
22
39
-17
21
H
T
B
B
T
12
UMM Salal
UMM Salal
22
6
2
14
37
56
-19
20
B
B
B
H
T
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm