Al Wihdat

Al Wihdat

King Abdullah International Stadium

Official Website: Chưa cập nhật

Bảng xếp hạng Al Wihdat

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Jordan

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Al Hussein
Al Hussein
26
18
5
3
69
17
+52
59
T
H
T
T
B
2
Al Faisaly
Al Faisaly
26
17
5
4
52
24
+28
56
T
H
T
T
T
3
Al Wihdat
Al Wihdat
27
16
6
5
45
19
+26
54
T
H
H
T
T
4
Al Ramtha
Al Ramtha
27
13
9
5
40
26
+14
48
T
B
T
B
T
5
Al Salt
Al Salt
27
9
7
11
33
35
-2
34
H
H
T
B
T
6
Al Jazeera
Al Jazeera
27
8
7
12
28
45
-17
31
H
B
H
B
B
7
Shabab Al Ordon
Shabab Al Ordon
27
7
8
12
22
37
-15
29
T
T
H
B
B
8
Al Buqa'a
Al Buqa'a
27
7
7
13
41
66
-25
28
B
B
B
T
B
9
Al Ahli
Al Ahli
27
5
9
13
26
44
-18
24
B
T
H
T
B
10
Sama Al Sarhan
Sama Al Sarhan
27
1
3
23
15
58
-43
6
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Jordan

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Al Hussein
Al Hussein
26
18
5
3
69
17
+52
59
T
H
T
T
B
2
Al Faisaly
Al Faisaly
26
17
5
4
52
24
+28
56
T
H
T
T
T
3
Al Wihdat
Al Wihdat
27
16
6
5
45
19
+26
54
T
H
H
T
T
4
Al Ramtha
Al Ramtha
27
13
9
5
40
26
+14
48
T
B
T
B
T
5
Al Salt
Al Salt
27
9
7
11
33
35
-2
34
H
H
T
B
T
6
Al Jazeera
Al Jazeera
27
8
7
12
28
45
-17
31
H
B
H
B
B
7
Shabab Al Ordon
Shabab Al Ordon
27
7
8
12
22
37
-15
29
T
T
H
B
B
8
Al Buqa'a
Al Buqa'a
27
7
7
13
41
66
-25
28
B
B
B
T
B
9
Al Ahli
Al Ahli
27
5
9
13
26
44
-18
24
B
T
H
T
B
10
Sama Al Sarhan
Sama Al Sarhan
27
1
3
23
15
58
-43
6
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm