Araz

Araz

İbrahimxəlil Axundlu adına Naxçıvan şəhər stadionu

Official Website: Chưa cập nhật

Bảng xếp hạng Araz

Xếp hạng Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Sabah FA
Sabah FA
31
23
6
2
72
22
+50
75
B
T
T
T
H
2
Qarabag
Qarabag
31
19
6
6
64
24
+40
63
H
T
B
T
B
3
Turan
Turan
31
17
8
6
41
22
+19
59
T
B
H
T
T
4
Neftchi Baku
Neftchi Baku
31
14
11
6
54
31
+23
53
T
T
T
B
H
5
Zira
Zira
31
12
14
5
39
32
+7
50
H
T
H
H
H
6
Araz
Araz
32
12
7
13
41
56
-15
43
T
B
B
H
B
7
Sumqayıt
Sumqayıt
31
12
5
14
41
43
-2
41
T
B
T
T
B
8
Şamaxı FK
Şamaxı FK
31
8
11
12
27
35
-8
35
B
B
T
B
H
9
Imisli FK
Imisli FK
31
7
12
12
22
39
-17
33
H
T
B
T
T
10
Kapaz
Kapaz
32
8
3
21
25
60
-35
27
B
T
T
B
B
11
Qabala
Qabala
32
6
6
20
29
48
-19
24
T
H
B
H
B
12
Karvan
Karvan
32
3
5
24
22
65
-43
14
B
B
B
B
T
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Sabah FA
Sabah FA
31
23
6
2
72
22
+50
75
B
T
T
T
H
2
Qarabag
Qarabag
31
19
6
6
64
24
+40
63
H
T
B
T
B
3
Turan
Turan
31
17
8
6
41
22
+19
59
T
B
H
T
T
4
Neftchi Baku
Neftchi Baku
31
14
11
6
54
31
+23
53
T
T
T
B
H
5
Zira
Zira
31
12
14
5
39
32
+7
50
H
T
H
H
H
6
Araz
Araz
32
12
7
13
41
56
-15
43
T
B
B
H
B
7
Sumqayıt
Sumqayıt
31
12
5
14
41
43
-2
41
T
B
T
T
B
8
Şamaxı FK
Şamaxı FK
31
8
11
12
27
35
-8
35
B
B
T
B
H
9
Imisli FK
Imisli FK
31
7
12
12
22
39
-17
33
H
T
B
T
T
10
Kapaz
Kapaz
32
8
3
21
25
60
-35
27
B
T
T
B
B
11
Qabala
Qabala
32
6
6
20
29
48
-19
24
T
H
B
H
B
12
Karvan
Karvan
32
3
5
24
22
65
-43
14
B
B
B
B
T
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm