Bảng xếp hạng Aris

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Síp
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Omonia Nicosia
Omonia Nicosia
26
19
4
3
63
17
+46
61
T
T
H
B
T
2
AEK Larnaca
AEK Larnaca
26
16
5
5
49
22
+27
53
T
T
H
B
B
3
Apollon Limassol
Apollon Limassol
26
16
5
5
36
22
+14
53
H
T
H
T
T
4
Pafos
Pafos
26
16
3
7
53
24
+29
51
T
T
H
H
T
5
Apoel Nicosia
Apoel Nicosia
26
13
6
7
45
27
+18
45
T
B
T
T
B
6
Aris
Aris
26
12
7
7
48
26
+22
43
B
T
H
H
H
7
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou
26
10
4
12
23
31
-8
34
T
B
T
T
H
8
AEL
AEL
26
10
3
13
31
38
-7
33
B
B
B
T
B
9
Anorthosis
Anorthosis
26
7
11
8
23
33
-10
32
H
T
T
H
H
10
Krasava Ypsonas
Krasava Ypsonas
26
8
4
14
26
36
-10
28
T
B
T
H
H
11
Olympiakos
Olympiakos
26
6
10
10
22
37
-15
28
B
T
H
B
H
12
Akritas
Akritas
26
7
5
14
23
48
-25
26
B
B
B
T
H
13
Ethnikos Achna
Ethnikos Achna
26
7
2
17
25
44
-19
23
B
B
B
B
T
14
Enosis
Enosis
26
0
1
25
5
67
-62
1
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại