
Arouca
Estádio Municipal de Arouca
Official Website: Chưa cập nhật
Bảng xếp hạng Arouca
Xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
FC Porto
33
27
4
2
65
18
+47
85
B
T
T
T
T
2
Sporting CP
32
23
7
2
82
23
+59
76
T
H
H
B
T
3
Benfica
32
22
10
0
69
22
+47
76
H
T
T
T
H
4
SC Braga
32
16
9
7
60
32
+28
57
H
B
T
H
T
5
Famalicao
32
14
10
8
41
29
+12
52
H
T
H
H
H
6
GIL Vicente
32
13
11
8
46
32
+14
50
H
T
B
H
T
7
Guimaraes
32
12
6
14
39
48
-9
42
B
T
T
H
T
8
Moreirense
32
12
6
14
37
47
-10
42
T
B
T
H
B
9
Estoril
33
10
9
14
53
54
-1
39
H
H
B
B
B
10
Alverca
33
10
9
14
35
51
-16
39
H
B
T
B
T
11
Arouca
32
10
6
16
41
62
-21
36
H
B
T
B
T
12
Rio Ave
32
8
11
13
33
52
-19
35
H
B
H
T
B
13
Santa Clara
32
8
9
15
30
40
-10
33
H
T
H
B
B
14
Nacional
32
8
7
17
35
43
-8
31
B
T
T
B
T
15
Estrela
32
6
10
16
36
54
-18
28
B
B
B
B
B
16
Casa Pia
32
5
11
16
29
56
-27
26
B
B
B
H
B
17
Tondela
32
5
10
17
24
52
-28
25
T
H
B
B
H
18
AVS
33
3
11
19
27
67
-40
20
T
T
H
H
H
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
FC Porto
33
27
4
2
65
18
+47
85
B
T
T
T
T
2
Sporting CP
32
23
7
2
82
23
+59
76
T
H
H
B
T
3
Benfica
32
22
10
0
69
22
+47
76
H
T
T
T
H
4
SC Braga
32
16
9
7
60
32
+28
57
H
B
T
H
T
5
Famalicao
32
14
10
8
41
29
+12
52
H
T
H
H
H
6
GIL Vicente
32
13
11
8
46
32
+14
50
H
T
B
H
T
7
Guimaraes
32
12
6
14
39
48
-9
42
B
T
T
H
T
8
Moreirense
32
12
6
14
37
47
-10
42
T
B
T
H
B
9
Estoril
33
10
9
14
53
54
-1
39
H
H
B
B
B
10
Alverca
33
10
9
14
35
51
-16
39
H
B
T
B
T
11
Arouca
32
10
6
16
41
62
-21
36
H
B
T
B
T
12
Rio Ave
32
8
11
13
33
52
-19
35
H
B
H
T
B
13
Santa Clara
32
8
9
15
30
40
-10
33
H
T
H
B
B
14
Nacional
32
8
7
17
35
43
-8
31
B
T
T
B
T
15
Estrela
32
6
10
16
36
54
-18
28
B
B
B
B
B
16
Casa Pia
32
5
11
16
29
56
-27
26
B
B
B
H
B
17
Tondela
32
5
10
17
24
52
-28
25
T
H
B
B
H
18
AVS
33
3
11
19
27
67
-40
20
T
T
H
H
H
T
ThắngH
HòaB
Bại