
Ashton United
Hurst Cross
Official Website: Chưa cập nhật
Bảng xếp hạng Ashton United
Xếp hạng Giải bóng đá bán chuyên Anh - Nhóm phía Bắc
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Hebburn Town
40
23
10
7
75
41
+34
79
T
T
T
T
T
2
Hednesford Town
40
22
11
7
62
35
+27
77
T
H
T
T
T
3
United of Manchester
40
21
9
10
65
41
+24
72
B
B
H
B
T
4
Rylands
40
18
13
9
59
42
+17
67
T
B
T
T
T
5
Stockton Town
40
18
12
10
62
50
+12
63
B
T
H
H
B
6
Lancaster City
40
17
11
12
56
45
+11
62
T
H
T
H
T
7
Gainsborough Trinity
40
16
11
13
50
45
+5
59
B
B
B
T
B
8
Leek Town
40
17
7
16
50
52
-2
58
T
T
T
T
T
9
Cleethorpes Town
40
14
13
13
56
47
+9
55
H
B
B
H
T
10
Ashton United
40
14
11
15
47
54
-7
53
H
H
T
B
T
11
Ilkeston Town
40
15
7
18
52
54
-2
52
T
H
T
B
H
12
Bamber Bridge
40
14
8
18
52
52
0
50
B
B
B
H
B
13
Guiseley AFC
40
13
9
18
46
56
-10
48
H
B
B
H
T
14
Warrington Town
40
12
12
16
43
63
-20
48
B
B
B
H
B
15
Hyde United
40
11
14
15
58
63
-5
47
T
T
H
T
H
16
Rushall Olympic
40
12
11
17
48
61
-13
47
B
T
T
T
B
17
Whitby Town
40
10
13
17
43
55
-12
43
H
B
H
B
B
18
Workington
40
10
13
17
43
58
-15
43
B
T
B
H
B
19
Prescot Cables
40
9
15
16
40
50
-10
42
T
T
B
B
B
20
Morpeth Town
40
12
6
22
38
54
-16
42
T
B
B
T
B
21
Stocksbridge Park Steels
40
8
12
20
38
65
-27
36
B
H
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải bóng đá bán chuyên Anh - Nhóm phía Bắc
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Hebburn Town
40
23
10
7
75
41
+34
79
T
T
T
T
T
2
Hednesford Town
40
22
11
7
62
35
+27
77
T
H
T
T
T
3
United of Manchester
40
21
9
10
65
41
+24
72
B
B
H
B
T
4
Rylands
40
18
13
9
59
42
+17
67
T
B
T
T
T
5
Stockton Town
40
18
12
10
62
50
+12
63
B
T
H
H
B
6
Lancaster City
40
17
11
12
56
45
+11
62
T
H
T
H
T
7
Gainsborough Trinity
40
16
11
13
50
45
+5
59
B
B
B
T
B
8
Leek Town
40
17
7
16
50
52
-2
58
T
T
T
T
T
9
Cleethorpes Town
40
14
13
13
56
47
+9
55
H
B
B
H
T
10
Ashton United
40
14
11
15
47
54
-7
53
H
H
T
B
T
11
Ilkeston Town
40
15
7
18
52
54
-2
52
T
H
T
B
H
12
Bamber Bridge
40
14
8
18
52
52
0
50
B
B
B
H
B
13
Guiseley AFC
40
13
9
18
46
56
-10
48
H
B
B
H
T
14
Warrington Town
40
12
12
16
43
63
-20
48
B
B
B
H
B
15
Hyde United
40
11
14
15
58
63
-5
47
T
T
H
T
H
16
Rushall Olympic
40
12
11
17
48
61
-13
47
B
T
T
T
B
17
Whitby Town
40
10
13
17
43
55
-12
43
H
B
H
B
B
18
Workington
40
10
13
17
43
58
-15
43
B
T
B
H
B
19
Prescot Cables
40
9
15
16
40
50
-10
42
T
T
B
B
B
20
Morpeth Town
40
12
6
22
38
54
-16
42
T
B
B
T
B
21
Stocksbridge Park Steels
40
8
12
20
38
65
-27
36
B
H
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
Bại