Bảng xếp hạng Auda

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia (Virsliga)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Rīgas FS
Rīgas FS
12
10
1
1
26
9
+17
31
T
T
T
H
T
2
Riga
Riga
12
9
2
1
40
14
+26
29
T
T
T
H
T
3
Auda
Auda
12
8
1
3
26
16
+10
25
B
T
T
T
T
4
Super Nova
Super Nova
13
5
2
6
15
18
-3
17
T
H
B
B
T
5
FK Liepaja
FK Liepaja
12
4
3
5
14
18
-4
15
T
B
B
H
T
6
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils
12
4
2
6
14
19
-5
14
B
B
H
B
H
7
Tukums
Tukums
13
2
7
4
27
21
+6
13
H
H
T
T
B
8
Grobiņa
Grobiņa
13
2
6
5
9
21
-12
12
H
H
B
H
H
9
FS Jelgava
FS Jelgava
12
3
3
6
8
22
-14
12
H
T
B
T
B
10
Ogre United
Ogre United
13
0
3
10
11
32
-21
3
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Latvia

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Riga
Riga
36
27
7
2
85
26
+59
88
B
H
H
T
T
2
Rīgas FS
Rīgas FS
36
28
3
5
100
39
+61
87
T
T
T
T
T
3
FK Liepaja
FK Liepaja
36
18
7
11
59
55
+4
61
B
T
H
T
B
4
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils
36
13
9
14
52
62
-10
48
B
B
H
H
T
5
Auda
Auda
36
13
6
17
44
49
-5
45
H
B
B
B
B
6
FS Jelgava
FS Jelgava
36
8
14
14
39
46
-7
38
H
H
H
H
H
7
Tukums
Tukums
36
9
9
18
39
63
-24
36
H
T
H
B
B
8
Super Nova
Super Nova
36
6
14
16
44
56
-12
32
T
B
H
H
H
9
Grobiņa
Grobiņa
36
8
8
20
33
64
-31
32
H
H
B
H
T
10
Metta / LU
Metta / LU
36
8
7
21
39
74
-35
31
T
H
T
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia (Virsliga)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Rīgas FS
Rīgas FS
12
10
1
1
26
9
+17
31
T
T
T
H
T
2
Riga
Riga
12
9
2
1
40
14
+26
29
T
T
T
H
T
3
Auda
Auda
12
8
1
3
26
16
+10
25
B
T
T
T
T
4
Super Nova
Super Nova
13
5
2
6
15
18
-3
17
T
H
B
B
T
5
FK Liepaja
FK Liepaja
12
4
3
5
14
18
-4
15
T
B
B
H
T
6
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils
12
4
2
6
14
19
-5
14
B
B
H
B
H
7
Tukums
Tukums
13
2
7
4
27
21
+6
13
H
H
T
T
B
8
Grobiņa
Grobiņa
13
2
6
5
9
21
-12
12
H
H
B
H
H
9
FS Jelgava
FS Jelgava
12
3
3
6
8
22
-14
12
H
T
B
T
B
10
Ogre United
Ogre United
13
0
3
10
11
32
-21
3
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Latvia

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Riga
Riga
36
27
7
2
85
26
+59
88
B
H
H
T
T
2
Rīgas FS
Rīgas FS
36
28
3
5
100
39
+61
87
T
T
T
T
T
3
FK Liepaja
FK Liepaja
36
18
7
11
59
55
+4
61
B
T
H
T
B
4
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils
36
13
9
14
52
62
-10
48
B
B
H
H
T
5
Auda
Auda
36
13
6
17
44
49
-5
45
H
B
B
B
B
6
FS Jelgava
FS Jelgava
36
8
14
14
39
46
-7
38
H
H
H
H
H
7
Tukums
Tukums
36
9
9
18
39
63
-24
36
H
T
H
B
B
8
Super Nova
Super Nova
36
6
14
16
44
56
-12
32
T
B
H
H
H
9
Grobiņa
Grobiņa
36
8
8
20
33
64
-31
32
H
H
B
H
T
10
Metta / LU
Metta / LU
36
8
7
21
39
74
-35
31
T
H
T
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm