Bảng xếp hạng Austria Vienna

Xếp hạng VĐQG Áo

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Lask Linz
Lask Linz
30
15
7
8
51
41
+10
33
T
T
H
H
T
2
Sturm Graz
Sturm Graz
30
14
8
8
45
33
+12
31
H
H
H
H
H
3
Red Bull Salzburg
Red Bull Salzburg
30
13
9
8
54
36
+18
29
H
B
T
T
B
4
Rapid Vienna
Rapid Vienna
30
12
8
10
36
37
-1
27
B
T
B
H
H
5
Austria Vienna
Austria Vienna
30
13
5
12
43
47
-4
26
T
H
B
B
H
6
TSV Hartberg
TSV Hartberg
30
9
12
9
35
35
0
22
B
B
T
H
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng VĐQG Áo

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Lask Linz
Lask Linz
30
15
7
8
51
41
+10
33
T
T
H
H
T
2
Sturm Graz
Sturm Graz
30
14
8
8
45
33
+12
31
H
H
H
H
H
3
Red Bull Salzburg
Red Bull Salzburg
30
13
9
8
54
36
+18
29
H
B
T
T
B
4
Rapid Vienna
Rapid Vienna
30
12
8
10
36
37
-1
27
B
T
B
H
H
5
Austria Vienna
Austria Vienna
30
13
5
12
43
47
-4
26
T
H
B
B
H
6
TSV Hartberg
TSV Hartberg
30
9
12
9
35
35
0
22
B
B
T
H
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm