Avranches

Avranches

Stade René Fenouillère

Official Website: Chưa cập nhật

Bảng xếp hạng Avranches

Xếp hạng Giải hạng tư Pháp (National 2) - Bảng A

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
La Roche VF
La Roche VF
29
18
8
3
59
27
+32
62
T
H
H
H
H
2
Bordeaux
Bordeaux
28
18
4
6
47
25
+22
58
T
T
T
B
T
3
Bayonne
Bayonne
28
16
4
8
38
23
+15
52
B
T
T
H
T
4
Saint-Malo
Saint-Malo
29
13
10
6
41
27
+14
49
T
B
H
T
H
5
Les Herbiers
Les Herbiers
28
13
7
8
42
32
+10
46
H
H
B
T
T
6
Angoulême
Angoulême
28
10
10
8
29
31
-2
40
B
H
H
T
B
7
Avranches
Avranches
28
10
8
10
42
37
+5
38
H
B
T
B
T
8
Chauray
Chauray
29
11
5
13
35
37
-2
38
B
T
H
B
T
9
Dinan Léhon
Dinan Léhon
29
11
5
13
41
44
-3
38
B
T
T
B
T
10
Saint-Colomban Locminé
Saint-Colomban Locminé
28
9
9
10
30
31
-1
36
T
H
H
T
B
11
Lorient II
Lorient II
28
9
4
15
35
47
-12
30
T
H
B
T
B
12
Montlouis
Montlouis
28
7
8
13
40
48
-8
29
H
B
B
B
T
13
Saumur
Saumur
28
6
9
13
35
53
-18
27
B
H
H
B
B
14
Châteaubriant
Châteaubriant
28
7
6
15
23
43
-20
27
H
B
T
B
B
15
Granville
Granville
28
5
10
13
30
40
-10
25
H
H
H
H
T
16
Poitiers
Poitiers
28
5
9
14
19
41
-22
23
B
H
H
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải hạng tư Pháp (National 2) - Bảng A

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
La Roche VF
La Roche VF
29
18
8
3
59
27
+32
62
T
H
H
H
H
2
Bordeaux
Bordeaux
28
18
4
6
47
25
+22
58
T
T
T
B
T
3
Bayonne
Bayonne
28
16
4
8
38
23
+15
52
B
T
T
H
T
4
Saint-Malo
Saint-Malo
29
13
10
6
41
27
+14
49
T
B
H
T
H
5
Les Herbiers
Les Herbiers
28
13
7
8
42
32
+10
46
H
H
B
T
T
6
Angoulême
Angoulême
28
10
10
8
29
31
-2
40
B
H
H
T
B
7
Avranches
Avranches
28
10
8
10
42
37
+5
38
H
B
T
B
T
8
Chauray
Chauray
29
11
5
13
35
37
-2
38
B
T
H
B
T
9
Dinan Léhon
Dinan Léhon
29
11
5
13
41
44
-3
38
B
T
T
B
T
10
Saint-Colomban Locminé
Saint-Colomban Locminé
28
9
9
10
30
31
-1
36
T
H
H
T
B
11
Lorient II
Lorient II
28
9
4
15
35
47
-12
30
T
H
B
T
B
12
Montlouis
Montlouis
28
7
8
13
40
48
-8
29
H
B
B
B
T
13
Saumur
Saumur
28
6
9
13
35
53
-18
27
B
H
H
B
B
14
Châteaubriant
Châteaubriant
28
7
6
15
23
43
-20
27
H
B
T
B
B
15
Granville
Granville
28
5
10
13
30
40
-10
25
H
H
H
H
T
16
Poitiers
Poitiers
28
5
9
14
19
41
-22
23
B
H
H
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm