Bảng xếp hạng Basford United

Xếp hạng Giải bóng đá Anh (Hạng nhất phía Bắc) - Miền Trung Midlands

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Anstey Nomads
Anstey Nomads
42
27
9
6
79
35
+44
90
T
T
T
T
T
2
Carlton Town
Carlton Town
42
28
6
8
82
48
+34
90
H
T
H
T
B
3
Basford United
Basford United
42
19
13
10
63
54
+9
70
T
H
H
T
B
4
Belper Town
Belper Town
42
19
11
12
62
47
+15
68
T
B
T
B
B
5
Racing Club Warwick
Racing Club Warwick
42
17
12
13
60
56
+4
63
T
T
B
H
T
6
Coleshill Town
Coleshill Town
42
18
9
15
51
50
+1
63
H
B
B
B
T
7
Shepshed Dynamo
Shepshed Dynamo
42
17
10
15
50
44
+6
61
T
H
B
H
H
8
Lichfield City
Lichfield City
42
17
10
15
50
56
-6
61
T
B
T
B
T
9
Wellingborough Town
Wellingborough Town
42
15
14
13
59
42
+17
59
B
H
B
T
H
10
Sutton Coldfield Town
Sutton Coldfield Town
42
16
9
17
69
70
-1
57
H
T
T
H
B
11
AFC Rushden & Diamonds
AFC Rushden & Diamonds
42
15
12
15
55
59
-4
57
B
H
H
B
B
12
Long Eaton United
Long Eaton United
42
15
11
16
65
63
+2
56
T
T
B
H
H
13
Corby Town
Corby Town
42
15
10
17
49
60
-11
55
H
B
B
T
T
14
Boldmere St. Michaels
Boldmere St. Michaels
42
16
6
20
52
69
-17
54
T
B
B
T
H
15
Loughborough University
Loughborough University
42
13
13
16
63
62
+1
52
B
T
T
T
T
16
Rugby Borough
Rugby Borough
42
13
13
16
49
49
0
52
B
H
H
B
T
17
Bedworth United
Bedworth United
42
14
10
18
46
51
-5
52
H
T
H
H
T
18
Mickleover Sports
Mickleover Sports
42
14
10
18
60
68
-8
52
B
B
T
H
H
19
St Neots Town
St Neots Town
42
11
11
20
51
67
-16
44
B
T
H
T
B
20
Bourne Town
Bourne Town
42
12
7
23
51
67
-16
43
B
B
T
H
B
21
Coventry Sphinx
Coventry Sphinx
42
11
8
23
50
67
-17
41
B
B
H
B
B
22
Rugby Town
Rugby Town
42
9
8
25
44
76
-32
35
H
H
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá Anh (Hạng nhất phía Bắc) - Miền Trung Midlands

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Anstey Nomads
Anstey Nomads
42
27
9
6
79
35
+44
90
T
T
T
T
T
2
Carlton Town
Carlton Town
42
28
6
8
82
48
+34
90
H
T
H
T
B
3
Basford United
Basford United
42
19
13
10
63
54
+9
70
T
H
H
T
B
4
Belper Town
Belper Town
42
19
11
12
62
47
+15
68
T
B
T
B
B
5
Racing Club Warwick
Racing Club Warwick
42
17
12
13
60
56
+4
63
T
T
B
H
T
6
Coleshill Town
Coleshill Town
42
18
9
15
51
50
+1
63
H
B
B
B
T
7
Shepshed Dynamo
Shepshed Dynamo
42
17
10
15
50
44
+6
61
T
H
B
H
H
8
Lichfield City
Lichfield City
42
17
10
15
50
56
-6
61
T
B
T
B
T
9
Wellingborough Town
Wellingborough Town
42
15
14
13
59
42
+17
59
B
H
B
T
H
10
Sutton Coldfield Town
Sutton Coldfield Town
42
16
9
17
69
70
-1
57
H
T
T
H
B
11
AFC Rushden & Diamonds
AFC Rushden & Diamonds
42
15
12
15
55
59
-4
57
B
H
H
B
B
12
Long Eaton United
Long Eaton United
42
15
11
16
65
63
+2
56
T
T
B
H
H
13
Corby Town
Corby Town
42
15
10
17
49
60
-11
55
H
B
B
T
T
14
Boldmere St. Michaels
Boldmere St. Michaels
42
16
6
20
52
69
-17
54
T
B
B
T
H
15
Loughborough University
Loughborough University
42
13
13
16
63
62
+1
52
B
T
T
T
T
16
Rugby Borough
Rugby Borough
42
13
13
16
49
49
0
52
B
H
H
B
T
17
Bedworth United
Bedworth United
42
14
10
18
46
51
-5
52
H
T
H
H
T
18
Mickleover Sports
Mickleover Sports
42
14
10
18
60
68
-8
52
B
B
T
H
H
19
St Neots Town
St Neots Town
42
11
11
20
51
67
-16
44
B
T
H
T
B
20
Bourne Town
Bourne Town
42
12
7
23
51
67
-16
43
B
B
T
H
B
21
Coventry Sphinx
Coventry Sphinx
42
11
8
23
50
67
-17
41
B
B
H
B
B
22
Rugby Town
Rugby Town
42
9
8
25
44
76
-32
35
H
H
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm