Bourg-en-bresse 01

Bourg-en-bresse 01

Stade Marcel-Verchère

Official Website: Chưa cập nhật

Bảng xếp hạng Bourg-en-bresse 01

Xếp hạng National 2 - Group D

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Bourg-en-bresse 01
Bourg-en-bresse 01
26
16
5
5
48
25
+23
50
T
B
T
T
T
2
Fleury 91
Fleury 91
26
13
7
6
44
21
+23
46
T
H
T
T
T
3
Furiani-Agliani
Furiani-Agliani
26
10
13
3
31
18
+13
43
B
H
T
H
T
4
Bobigny
Bobigny
26
10
12
4
39
30
+9
42
T
H
H
B
T
5
Creteil
Creteil
26
10
7
9
30
29
+1
37
B
T
H
T
B
6
Biesheim
Biesheim
26
9
8
9
29
34
-5
35
H
B
B
B
B
7
Wasquehal
Wasquehal
26
9
7
10
35
39
-4
34
T
T
B
H
B
8
Feignies-Aulnoye
Feignies-Aulnoye
26
9
7
10
28
32
-4
34
B
T
H
H
B
9
Haguenau
Haguenau
26
9
5
12
32
47
-15
32
T
H
T
B
T
10
Colmar
Colmar
26
9
4
13
35
41
-6
31
T
B
T
H
B
11
Auxerre II
Auxerre II
26
8
6
12
32
32
0
30
B
T
B
T
B
12
Mâcon
Mâcon
26
6
10
10
34
37
-3
28
B
H
H
H
T
13
Racing Besançon
Racing Besançon
26
6
7
13
26
34
-8
25
H
B
B
H
B
14
Olympique St Quentin
Olympique St Quentin
26
6
6
14
37
61
-24
24
B
H
B
B
T
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng National 1

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Dijon
Dijon
31
17
11
3
49
23
+26
62
T
B
T
H
T
2
Sochaux
Sochaux
31
16
9
6
49
24
+25
57
B
H
T
H
H
3
Fleury 91
Fleury 91
31
15
9
7
46
28
+18
54
B
T
T
T
H
4
Rouen
Rouen
31
13
13
5
41
28
+13
52
B
H
T
H
B
5
Versailles
Versailles
31
15
7
9
44
32
+12
52
T
H
H
T
B
6
Orleans
Orleans
31
14
9
8
40
39
+1
51
T
H
B
T
H
7
Le Puy Foot
Le Puy Foot
31
12
10
9
43
36
+7
46
B
B
H
H
B
8
Caen
Caen
31
8
16
7
38
31
+7
40
H
T
T
T
H
9
Concarneau
Concarneau
31
8
13
10
30
35
-5
37
H
H
T
H
H
10
Valenciennes
Valenciennes
31
10
7
14
33
42
-9
36
B
H
B
B
T
11
Villefranche
Villefranche
31
10
6
15
32
43
-11
36
B
B
T
H
T
12
Aubagne
Aubagne
31
8
10
13
35
45
-10
34
H
B
B
B
T
13
Gobelins
Gobelins
31
7
11
13
26
40
-14
32
H
H
B
B
B
14
Bourg-en-bresse 01
Bourg-en-bresse 01
32
8
7
17
25
44
-19
31
T
T
B
B
B
15
Quevilly
Quevilly
31
7
9
15
33
45
-12
30
B
H
T
H
T
16
Chateauroux
Chateauroux
31
6
12
13
33
47
-14
29
T
T
B
B
B
17
Stade Briochin
Stade Briochin
31
5
11
15
33
48
-15
26
T
T
B
H
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng National 2 - Group D

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Bourg-en-bresse 01
Bourg-en-bresse 01
26
16
5
5
48
25
+23
50
T
B
T
T
T
2
Fleury 91
Fleury 91
26
13
7
6
44
21
+23
46
T
H
T
T
T
3
Furiani-Agliani
Furiani-Agliani
26
10
13
3
31
18
+13
43
B
H
T
H
T
4
Bobigny
Bobigny
26
10
12
4
39
30
+9
42
T
H
H
B
T
5
Creteil
Creteil
26
10
7
9
30
29
+1
37
B
T
H
T
B
6
Biesheim
Biesheim
26
9
8
9
29
34
-5
35
H
B
B
B
B
7
Wasquehal
Wasquehal
26
9
7
10
35
39
-4
34
T
T
B
H
B
8
Feignies-Aulnoye
Feignies-Aulnoye
26
9
7
10
28
32
-4
34
B
T
H
H
B
9
Haguenau
Haguenau
26
9
5
12
32
47
-15
32
T
H
T
B
T
10
Colmar
Colmar
26
9
4
13
35
41
-6
31
T
B
T
H
B
11
Auxerre II
Auxerre II
26
8
6
12
32
32
0
30
B
T
B
T
B
12
Mâcon
Mâcon
26
6
10
10
34
37
-3
28
B
H
H
H
T
13
Racing Besançon
Racing Besançon
26
6
7
13
26
34
-8
25
H
B
B
H
B
14
Olympique St Quentin
Olympique St Quentin
26
6
6
14
37
61
-24
24
B
H
B
B
T
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng National 1

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Dijon
Dijon
31
17
11
3
49
23
+26
62
T
B
T
H
T
2
Sochaux
Sochaux
31
16
9
6
49
24
+25
57
B
H
T
H
H
3
Fleury 91
Fleury 91
31
15
9
7
46
28
+18
54
B
T
T
T
H
4
Rouen
Rouen
31
13
13
5
41
28
+13
52
B
H
T
H
B
5
Versailles
Versailles
31
15
7
9
44
32
+12
52
T
H
H
T
B
6
Orleans
Orleans
31
14
9
8
40
39
+1
51
T
H
B
T
H
7
Le Puy Foot
Le Puy Foot
31
12
10
9
43
36
+7
46
B
B
H
H
B
8
Caen
Caen
31
8
16
7
38
31
+7
40
H
T
T
T
H
9
Concarneau
Concarneau
31
8
13
10
30
35
-5
37
H
H
T
H
H
10
Valenciennes
Valenciennes
31
10
7
14
33
42
-9
36
B
H
B
B
T
11
Villefranche
Villefranche
31
10
6
15
32
43
-11
36
B
B
T
H
T
12
Aubagne
Aubagne
31
8
10
13
35
45
-10
34
H
B
B
B
T
13
Gobelins
Gobelins
31
7
11
13
26
40
-14
32
H
H
B
B
B
14
Bourg-en-bresse 01
Bourg-en-bresse 01
32
8
7
17
25
44
-19
31
T
T
B
B
B
15
Quevilly
Quevilly
31
7
9
15
33
45
-12
30
B
H
T
H
T
16
Chateauroux
Chateauroux
31
6
12
13
33
47
-14
29
T
T
B
B
B
17
Stade Briochin
Stade Briochin
31
5
11
15
33
48
-15
26
T
T
B
H
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm