Bảng xếp hạng Caen

Xếp hạng National 1

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Dijon
Dijon
31
17
11
3
49
23
+26
62
T
B
T
H
T
2
Sochaux
Sochaux
31
16
9
6
49
24
+25
57
B
H
T
H
H
3
Fleury 91
Fleury 91
31
15
9
7
46
28
+18
54
B
T
T
T
H
4
Rouen
Rouen
31
13
13
5
41
28
+13
52
B
H
T
H
B
5
Versailles
Versailles
31
15
7
9
44
32
+12
52
T
H
H
T
B
6
Orleans
Orleans
31
14
9
8
40
39
+1
51
T
H
B
T
H
7
Le Puy Foot
Le Puy Foot
31
12
10
9
43
36
+7
46
B
B
H
H
B
8
Caen
Caen
31
8
16
7
38
31
+7
40
H
T
T
T
H
9
Concarneau
Concarneau
31
8
13
10
30
35
-5
37
H
H
T
H
H
10
Valenciennes
Valenciennes
31
10
7
14
33
42
-9
36
B
H
B
B
T
11
Villefranche
Villefranche
31
10
6
15
32
43
-11
36
B
B
T
H
T
12
Aubagne
Aubagne
31
8
10
13
35
45
-10
34
H
B
B
B
T
13
Gobelins
Gobelins
31
7
11
13
26
40
-14
32
H
H
B
B
B
14
Bourg-en-bresse 01
Bourg-en-bresse 01
32
8
7
17
25
44
-19
31
T
T
B
B
B
15
Quevilly
Quevilly
31
7
9
15
33
45
-12
30
B
H
T
H
T
16
Chateauroux
Chateauroux
31
6
12
13
33
47
-14
29
T
T
B
B
B
17
Stade Briochin
Stade Briochin
31
5
11
15
33
48
-15
26
T
T
B
H
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng National 1

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Dijon
Dijon
31
17
11
3
49
23
+26
62
T
B
T
H
T
2
Sochaux
Sochaux
31
16
9
6
49
24
+25
57
B
H
T
H
H
3
Fleury 91
Fleury 91
31
15
9
7
46
28
+18
54
B
T
T
T
H
4
Rouen
Rouen
31
13
13
5
41
28
+13
52
B
H
T
H
B
5
Versailles
Versailles
31
15
7
9
44
32
+12
52
T
H
H
T
B
6
Orleans
Orleans
31
14
9
8
40
39
+1
51
T
H
B
T
H
7
Le Puy Foot
Le Puy Foot
31
12
10
9
43
36
+7
46
B
B
H
H
B
8
Caen
Caen
31
8
16
7
38
31
+7
40
H
T
T
T
H
9
Concarneau
Concarneau
31
8
13
10
30
35
-5
37
H
H
T
H
H
10
Valenciennes
Valenciennes
31
10
7
14
33
42
-9
36
B
H
B
B
T
11
Villefranche
Villefranche
31
10
6
15
32
43
-11
36
B
B
T
H
T
12
Aubagne
Aubagne
31
8
10
13
35
45
-10
34
H
B
B
B
T
13
Gobelins
Gobelins
31
7
11
13
26
40
-14
32
H
H
B
B
B
14
Bourg-en-bresse 01
Bourg-en-bresse 01
32
8
7
17
25
44
-19
31
T
T
B
B
B
15
Quevilly
Quevilly
31
7
9
15
33
45
-12
30
B
H
T
H
T
16
Chateauroux
Chateauroux
31
6
12
13
33
47
-14
29
T
T
B
B
B
17
Stade Briochin
Stade Briochin
31
5
11
15
33
48
-15
26
T
T
B
H
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm