Bảng xếp hạng Cercle Brugge

Xếp hạng VĐQG Bỉ

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Zulte Waregem
Zulte Waregem
36
13
9
14
53
53
0
48
T
T
T
T
T
2
Cercle Brugge
Cercle Brugge
36
10
11
15
53
58
-5
41
B
B
T
T
T
3
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière
36
7
13
16
35
50
-15
34
T
B
B
B
B
4
Dender
Dender
36
5
10
21
31
62
-31
25
B
T
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng VĐQG Bỉ

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Zulte Waregem
Zulte Waregem
36
13
9
14
53
53
0
48
T
T
T
T
T
2
Cercle Brugge
Cercle Brugge
36
10
11
15
53
58
-5
41
B
B
T
T
T
3
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière
36
7
13
16
35
50
-15
34
T
B
B
B
B
4
Dender
Dender
36
5
10
21
31
62
-31
25
B
T
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm