
Chamalières
Complexe Sportif Claude Wolff
Official Website: Chưa cập nhật
Bảng xếp hạng Chamalières
Xếp hạng National 3 - Group I
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Limonest
26
15
5
6
37
25
+12
50
B
B
T
H
T
2
Lyon Duchere
26
14
5
7
39
29
+10
47
T
T
B
T
B
3
Olympique Lyonnais II
26
12
4
10
43
30
+13
40
B
B
B
B
T
4
Bourgoin-Jallieu
26
11
7
8
42
32
+10
40
B
T
H
B
B
5
Thonon Évian
26
12
4
10
39
36
+3
40
T
B
T
H
B
6
Mâcon
26
13
1
12
34
35
-1
40
T
B
B
T
T
7
Chamalières
26
10
6
10
28
29
-1
36
T
B
T
H
B
8
Saint-Étienne II
26
9
8
9
33
35
-2
35
B
T
H
T
H
9
Seyssinet-Pariset
26
9
6
11
33
42
-9
33
T
T
H
B
T
10
Hauts Lyonnais
26
7
10
9
29
30
-1
31
T
H
H
T
H
11
Chassieu Décines
26
7
8
11
35
40
-5
29
B
T
T
H
H
12
Clermont II
26
8
6
12
37
48
-11
29
T
T
B
B
T
13
Espaly-Saint-Marcel
26
5
11
10
26
32
-6
26
B
H
H
H
B
14
Chambéry
26
6
7
13
27
39
-12
25
B
B
H
H
H
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải hạng Năm Pháp (National 3) - Bảng G
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Hauts Lyonnais
25
16
7
2
47
20
+27
55
T
T
T
H
H
2
Mâcon
25
15
6
4
49
23
+26
51
B
T
H
H
T
3
Dijon II
25
10
9
6
42
33
+9
39
H
T
T
H
T
4
Romorantin
25
9
10
6
42
28
+14
37
T
T
B
T
H
5
Orléans II
25
10
6
9
39
34
+5
36
B
B
H
T
B
6
Auxerre II
25
9
8
8
31
30
+1
35
H
H
B
B
B
7
Saran Municipal
25
9
6
10
40
43
-3
33
B
H
T
T
T
8
Vierzon FC
25
10
3
12
41
50
-9
33
T
B
H
B
H
9
Feurs
25
7
10
8
40
44
-4
31
B
H
H
H
B
10
Chamalières
25
7
6
12
30
34
-4
27
H
B
T
B
T
11
Saint-Étienne II
25
6
9
10
25
33
-8
27
T
B
H
H
B
12
Moulins-Yzeure Foot 03
25
6
8
11
24
45
-21
26
T
H
H
H
T
13
Jura Sud Foot
25
7
4
14
23
39
-16
25
H
T
H
B
B
14
Union Cosnoise
25
4
8
13
24
41
-17
20
B
B
B
T
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng National 3 - Group I
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Limonest
26
15
5
6
37
25
+12
50
B
B
T
H
T
2
Lyon Duchere
26
14
5
7
39
29
+10
47
T
T
B
T
B
3
Olympique Lyonnais II
26
12
4
10
43
30
+13
40
B
B
B
B
T
4
Bourgoin-Jallieu
26
11
7
8
42
32
+10
40
B
T
H
B
B
5
Thonon Évian
26
12
4
10
39
36
+3
40
T
B
T
H
B
6
Mâcon
26
13
1
12
34
35
-1
40
T
B
B
T
T
7
Chamalières
26
10
6
10
28
29
-1
36
T
B
T
H
B
8
Saint-Étienne II
26
9
8
9
33
35
-2
35
B
T
H
T
H
9
Seyssinet-Pariset
26
9
6
11
33
42
-9
33
T
T
H
B
T
10
Hauts Lyonnais
26
7
10
9
29
30
-1
31
T
H
H
T
H
11
Chassieu Décines
26
7
8
11
35
40
-5
29
B
T
T
H
H
12
Clermont II
26
8
6
12
37
48
-11
29
T
T
B
B
T
13
Espaly-Saint-Marcel
26
5
11
10
26
32
-6
26
B
H
H
H
B
14
Chambéry
26
6
7
13
27
39
-12
25
B
B
H
H
H
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải hạng Năm Pháp (National 3) - Bảng G
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Hauts Lyonnais
25
16
7
2
47
20
+27
55
T
T
T
H
H
2
Mâcon
25
15
6
4
49
23
+26
51
B
T
H
H
T
3
Dijon II
25
10
9
6
42
33
+9
39
H
T
T
H
T
4
Romorantin
25
9
10
6
42
28
+14
37
T
T
B
T
H
5
Orléans II
25
10
6
9
39
34
+5
36
B
B
H
T
B
6
Auxerre II
25
9
8
8
31
30
+1
35
H
H
B
B
B
7
Saran Municipal
25
9
6
10
40
43
-3
33
B
H
T
T
T
8
Vierzon FC
25
10
3
12
41
50
-9
33
T
B
H
B
H
9
Feurs
25
7
10
8
40
44
-4
31
B
H
H
H
B
10
Chamalières
25
7
6
12
30
34
-4
27
H
B
T
B
T
11
Saint-Étienne II
25
6
9
10
25
33
-8
27
T
B
H
H
B
12
Moulins-Yzeure Foot 03
25
6
8
11
24
45
-21
26
T
H
H
H
T
13
Jura Sud Foot
25
7
4
14
23
39
-16
25
H
T
H
B
B
14
Union Cosnoise
25
4
8
13
24
41
-17
20
B
B
B
T
B
T
ThắngH
HòaB
Bại