Chambly Thelle FC

Chambly Thelle FC

Stade Pierre Brisson

Official Website: Chưa cập nhật

Bảng xếp hạng Chambly Thelle FC

Xếp hạng Giải hạng 4 Pháp (National 2) - Nhóm B

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Thionville Lusitanos
Thionville Lusitanos
28
18
6
4
53
29
+24
60
B
T
H
T
T
2
Bourges Foot 18
Bourges Foot 18
28
13
9
6
32
23
+9
48
T
H
B
H
H
3
Haguenau
Haguenau
28
13
8
7
39
27
+12
47
H
T
T
T
H
4
Feignies-Aulnoye
Feignies-Aulnoye
29
12
9
8
40
23
+17
45
T
T
T
T
B
5
St-Pryvé St-Hilaire
St-Pryvé St-Hilaire
29
12
6
11
46
39
+7
42
T
B
H
T
B
6
Furiani-Agliani
Furiani-Agliani
28
12
6
10
39
36
+3
42
T
B
T
B
T
7
Dieppe
Dieppe
28
11
8
9
28
29
-1
41
B
B
T
H
B
8
Bastia-Borgo
Bastia-Borgo
28
10
7
11
29
35
-6
37
H
B
B
T
B
9
Epinal
Epinal
29
10
7
12
29
35
-6
37
B
T
T
B
B
10
Colmar
Colmar
29
9
10
10
38
40
-2
36
B
H
H
H
H
11
Biesheim
Biesheim
28
9
10
9
28
31
-3
36
B
H
H
T
H
12
Wasquehal
Wasquehal
29
10
3
16
25
41
-16
33
B
T
B
B
T
13
Beauvais
Beauvais
29
8
11
10
34
41
-7
32
B
H
T
H
B
14
Chambly Thelle FC
Chambly Thelle FC
29
8
10
11
31
35
-4
31
T
B
T
H
T
15
Chantilly
Chantilly
28
6
8
14
29
38
-9
26
T
B
H
H
T
16
Blois
Blois
29
6
4
19
27
45
-18
22
T
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải hạng 4 Pháp (National 2) - Nhóm B

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Thionville Lusitanos
Thionville Lusitanos
28
18
6
4
53
29
+24
60
B
T
H
T
T
2
Bourges Foot 18
Bourges Foot 18
28
13
9
6
32
23
+9
48
T
H
B
H
H
3
Haguenau
Haguenau
28
13
8
7
39
27
+12
47
H
T
T
T
H
4
Feignies-Aulnoye
Feignies-Aulnoye
29
12
9
8
40
23
+17
45
T
T
T
T
B
5
St-Pryvé St-Hilaire
St-Pryvé St-Hilaire
29
12
6
11
46
39
+7
42
T
B
H
T
B
6
Furiani-Agliani
Furiani-Agliani
28
12
6
10
39
36
+3
42
T
B
T
B
T
7
Dieppe
Dieppe
28
11
8
9
28
29
-1
41
B
B
T
H
B
8
Bastia-Borgo
Bastia-Borgo
28
10
7
11
29
35
-6
37
H
B
B
T
B
9
Epinal
Epinal
29
10
7
12
29
35
-6
37
B
T
T
B
B
10
Colmar
Colmar
29
9
10
10
38
40
-2
36
B
H
H
H
H
11
Biesheim
Biesheim
28
9
10
9
28
31
-3
36
B
H
H
T
H
12
Wasquehal
Wasquehal
29
10
3
16
25
41
-16
33
B
T
B
B
T
13
Beauvais
Beauvais
29
8
11
10
34
41
-7
32
B
H
T
H
B
14
Chambly Thelle FC
Chambly Thelle FC
29
8
10
11
31
35
-4
31
T
B
T
H
T
15
Chantilly
Chantilly
28
6
8
14
29
38
-9
26
T
B
H
H
T
16
Blois
Blois
29
6
4
19
27
45
-18
22
T
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm