Bảng xếp hạng Chatham Town

Xếp hạng Giải bóng đá Ngoại hạng Isthmian (Anh)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Folkestone Invicta
Folkestone Invicta
42
29
9
4
102
40
+62
96
T
H
H
T
T
2
Aveley
Aveley
42
24
12
6
91
52
+39
84
T
H
T
T
T
3
Billericay Town
Billericay Town
42
24
10
8
81
48
+33
82
H
T
T
T
T
4
Chatham Town
Chatham Town
42
24
7
11
83
35
+48
79
T
T
T
B
B
5
Brentwood Town
Brentwood Town
42
24
6
12
84
66
+18
78
H
T
T
T
B
6
Dartford
Dartford
42
20
12
10
81
55
+26
72
B
H
T
T
H
7
Cray Wanderers
Cray Wanderers
42
17
16
9
79
71
+8
67
B
B
T
T
B
8
Burgess Hill Town
Burgess Hill Town
42
20
7
15
76
81
-5
67
T
B
B
T
T
9
Dulwich Hamlet
Dulwich Hamlet
42
17
11
14
61
53
+8
62
T
T
B
T
H
10
Ramsgate
Ramsgate
42
15
12
15
73
68
+5
57
T
B
B
B
B
11
St Albans City
St Albans City
42
16
8
18
71
59
+12
56
B
T
B
B
B
12
Chichester City
Chichester City
42
14
13
15
57
63
-6
55
H
H
T
B
B
13
Cheshunt
Cheshunt
42
12
14
16
65
70
-5
50
B
B
T
T
B
14
Whitehawk
Whitehawk
42
12
13
17
58
72
-14
49
H
B
H
B
H
15
Welling United
Welling United
42
15
3
24
56
76
-20
48
H
T
T
T
B
16
Wingate & Finchley
Wingate & Finchley
42
12
10
20
55
67
-12
46
B
H
B
T
H
17
Lewes
Lewes
42
13
7
22
47
83
-36
46
B
H
B
T
B
18
Carshalton Athletic
Carshalton Athletic
42
10
14
18
61
73
-12
44
T
H
B
B
H
19
Cray Valley PM
Cray Valley PM
42
11
9
22
54
80
-26
42
T
H
H
B
T
20
Hashtag United
Hashtag United
42
11
9
22
60
87
-27
42
B
T
H
B
T
21
Potters Bar Town
Potters Bar Town
42
9
3
30
46
95
-49
30
H
B
B
B
B
22
Canvey Island
Canvey Island
42
6
9
27
40
87
-47
27
B
B
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá Ngoại hạng Isthmian (Anh)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Folkestone Invicta
Folkestone Invicta
42
29
9
4
102
40
+62
96
T
H
H
T
T
2
Aveley
Aveley
42
24
12
6
91
52
+39
84
T
H
T
T
T
3
Billericay Town
Billericay Town
42
24
10
8
81
48
+33
82
H
T
T
T
T
4
Chatham Town
Chatham Town
42
24
7
11
83
35
+48
79
T
T
T
B
B
5
Brentwood Town
Brentwood Town
42
24
6
12
84
66
+18
78
H
T
T
T
B
6
Dartford
Dartford
42
20
12
10
81
55
+26
72
B
H
T
T
H
7
Cray Wanderers
Cray Wanderers
42
17
16
9
79
71
+8
67
B
B
T
T
B
8
Burgess Hill Town
Burgess Hill Town
42
20
7
15
76
81
-5
67
T
B
B
T
T
9
Dulwich Hamlet
Dulwich Hamlet
42
17
11
14
61
53
+8
62
T
T
B
T
H
10
Ramsgate
Ramsgate
42
15
12
15
73
68
+5
57
T
B
B
B
B
11
St Albans City
St Albans City
42
16
8
18
71
59
+12
56
B
T
B
B
B
12
Chichester City
Chichester City
42
14
13
15
57
63
-6
55
H
H
T
B
B
13
Cheshunt
Cheshunt
42
12
14
16
65
70
-5
50
B
B
T
T
B
14
Whitehawk
Whitehawk
42
12
13
17
58
72
-14
49
H
B
H
B
H
15
Welling United
Welling United
42
15
3
24
56
76
-20
48
H
T
T
T
B
16
Wingate & Finchley
Wingate & Finchley
42
12
10
20
55
67
-12
46
B
H
B
T
H
17
Lewes
Lewes
42
13
7
22
47
83
-36
46
B
H
B
T
B
18
Carshalton Athletic
Carshalton Athletic
42
10
14
18
61
73
-12
44
T
H
B
B
H
19
Cray Valley PM
Cray Valley PM
42
11
9
22
54
80
-26
42
T
H
H
B
T
20
Hashtag United
Hashtag United
42
11
9
22
60
87
-27
42
B
T
H
B
T
21
Potters Bar Town
Potters Bar Town
42
9
3
30
46
95
-49
30
H
B
B
B
B
22
Canvey Island
Canvey Island
42
6
9
27
40
87
-47
27
B
B
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm