
Chengdu Better City
Chengdu Phoenix Mountain Sports Park
Official Website: Chưa cập nhật
Bảng xếp hạng Chengdu Better City
Xếp hạng Ngoại hạng Trung Quốc
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Chengdu Better City
12
11
1
0
32
10
+22
34
T
T
T
T
T
2
Chongqing Tongliang Long
12
5
5
2
16
13
+3
20
B
H
H
B
H
3
Dalian Zhixing
12
6
0
6
18
23
-5
18
B
B
B
T
B
4
Shandong Luneng
12
7
2
3
21
17
+4
17
T
T
T
H
B
5
Yunnan Yukun
11
5
1
5
23
20
+3
16
T
B
H
T
B
6
Qingdao Youth Island
12
2
7
3
11
18
-7
13
T
H
H
H
H
7
Shanghai Shenhua
11
6
3
2
24
17
+7
11
H
B
B
T
T
8
Beijing Guoan
12
4
4
4
21
18
+3
11
T
H
T
H
B
9
Hangzhou Greentown
12
4
4
4
14
17
-3
11
H
H
T
T
B
10
Qingdao Jonoon
12
5
2
5
19
19
0
10
B
T
T
T
T
11
Sichuan Jiuniu
12
3
1
8
14
21
-7
10
B
B
H
B
T
12
Henan Jianye
12
4
3
5
12
14
-2
9
T
B
H
T
B
13
SHANGHAI SIPG
12
3
4
5
19
17
+2
8
H
H
H
B
T
14
Shenyang Urban
12
2
2
8
10
20
-10
8
H
B
B
B
B
15
Wuhan Three Towns
12
2
4
6
16
24
-8
5
H
H
B
H
B
16
Tianjin Teda
12
2
5
5
16
18
-2
1
B
H
H
H
T
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải vô địch quốc gia Trung Quốc (Super League)
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
SHANGHAI SIPG
30
20
6
4
72
44
+28
66
T
T
B
T
T
2
Shanghai Shenhua
30
19
7
4
67
35
+32
64
T
T
H
T
T
3
Chengdu Better City
30
17
9
4
60
28
+32
60
H
B
H
T
H
4
Beijing Guoan
30
17
6
7
69
46
+23
57
T
T
B
B
T
5
Shandong Luneng
30
15
8
7
69
46
+23
53
T
T
T
H
H
6
Tianjin Teda
30
12
8
10
40
41
-1
44
B
B
H
B
T
7
Hangzhou Greentown
30
10
12
8
60
51
+9
42
H
B
H
H
H
8
Yunnan Yukun
30
11
9
10
47
52
-5
42
H
T
T
T
H
9
Qingdao Youth Island
30
10
10
10
39
43
-4
40
T
B
H
B
T
10
Henan Jianye
30
10
7
13
52
48
+4
37
H
T
H
T
B
11
Dalian Zhixing
30
9
9
12
30
45
-15
36
B
H
H
H
B
12
Sichuan Jiuniu
30
8
3
19
35
59
-24
27
H
B
T
T
B
13
Qingdao Jonoon
30
5
10
15
35
48
-13
25
H
T
T
B
B
14
Wuhan Three Towns
30
6
7
17
34
62
-28
25
B
B
B
H
B
15
Meizhou Kejia
30
5
6
19
36
71
-35
21
B
H
B
B
T
16
Changchun Yatai
30
4
7
19
26
52
-26
19
B
B
H
B
H
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng AFC Champions League
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Machida Zelvia
8
5
2
1
15
7
+8
17
T
T
T
H
T
2
Vissel Kobe
8
5
1
2
14
7
+7
16
B
T
T
T
B
3
Sanfrecce Hiroshima
8
4
3
1
10
6
+4
15
T
B
H
T
T
4
Buriram United
8
4
2
2
10
8
+2
14
B
T
H
T
T
5
Melbourne City
8
4
2
2
9
7
+2
14
B
H
H
T
H
6
Johor Darul Takzim FC
8
3
2
3
8
7
+1
11
B
B
T
T
B
7
FC Seoul
8
2
4
2
10
9
+1
10
B
B
H
B
H
8
Gangwon FC
8
2
3
3
9
11
-2
9
B
H
H
H
H
9
Ulsan Hyundai FC
8
2
3
3
6
8
-2
9
H
B
B
H
B
10
Chengdu Better City
8
1
3
4
7
11
-4
6
B
B
H
H
H
11
Shanghai Shenhua
8
1
1
6
5
13
-8
4
B
B
B
B
B
12
SHANGHAI SIPG
8
0
4
4
2
11
-9
4
H
H
H
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Ngoại hạng Trung Quốc
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Chengdu Better City
12
11
1
0
32
10
+22
34
T
T
T
T
T
2
Chongqing Tongliang Long
12
5
5
2
16
13
+3
20
B
H
H
B
H
3
Dalian Zhixing
12
6
0
6
18
23
-5
18
B
B
B
T
B
4
Shandong Luneng
12
7
2
3
21
17
+4
17
T
T
T
H
B
5
Yunnan Yukun
11
5
1
5
23
20
+3
16
T
B
H
T
B
6
Qingdao Youth Island
12
2
7
3
11
18
-7
13
T
H
H
H
H
7
Shanghai Shenhua
11
6
3
2
24
17
+7
11
H
B
B
T
T
8
Beijing Guoan
12
4
4
4
21
18
+3
11
T
H
T
H
B
9
Hangzhou Greentown
12
4
4
4
14
17
-3
11
H
H
T
T
B
10
Qingdao Jonoon
12
5
2
5
19
19
0
10
B
T
T
T
T
11
Sichuan Jiuniu
12
3
1
8
14
21
-7
10
B
B
H
B
T
12
Henan Jianye
12
4
3
5
12
14
-2
9
T
B
H
T
B
13
SHANGHAI SIPG
12
3
4
5
19
17
+2
8
H
H
H
B
T
14
Shenyang Urban
12
2
2
8
10
20
-10
8
H
B
B
B
B
15
Wuhan Three Towns
12
2
4
6
16
24
-8
5
H
H
B
H
B
16
Tianjin Teda
12
2
5
5
16
18
-2
1
B
H
H
H
T
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải vô địch quốc gia Trung Quốc (Super League)
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
SHANGHAI SIPG
30
20
6
4
72
44
+28
66
T
T
B
T
T
2
Shanghai Shenhua
30
19
7
4
67
35
+32
64
T
T
H
T
T
3
Chengdu Better City
30
17
9
4
60
28
+32
60
H
B
H
T
H
4
Beijing Guoan
30
17
6
7
69
46
+23
57
T
T
B
B
T
5
Shandong Luneng
30
15
8
7
69
46
+23
53
T
T
T
H
H
6
Tianjin Teda
30
12
8
10
40
41
-1
44
B
B
H
B
T
7
Hangzhou Greentown
30
10
12
8
60
51
+9
42
H
B
H
H
H
8
Yunnan Yukun
30
11
9
10
47
52
-5
42
H
T
T
T
H
9
Qingdao Youth Island
30
10
10
10
39
43
-4
40
T
B
H
B
T
10
Henan Jianye
30
10
7
13
52
48
+4
37
H
T
H
T
B
11
Dalian Zhixing
30
9
9
12
30
45
-15
36
B
H
H
H
B
12
Sichuan Jiuniu
30
8
3
19
35
59
-24
27
H
B
T
T
B
13
Qingdao Jonoon
30
5
10
15
35
48
-13
25
H
T
T
B
B
14
Wuhan Three Towns
30
6
7
17
34
62
-28
25
B
B
B
H
B
15
Meizhou Kejia
30
5
6
19
36
71
-35
21
B
H
B
B
T
16
Changchun Yatai
30
4
7
19
26
52
-26
19
B
B
H
B
H
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng AFC Champions League
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Machida Zelvia
8
5
2
1
15
7
+8
17
T
T
T
H
T
2
Vissel Kobe
8
5
1
2
14
7
+7
16
B
T
T
T
B
3
Sanfrecce Hiroshima
8
4
3
1
10
6
+4
15
T
B
H
T
T
4
Buriram United
8
4
2
2
10
8
+2
14
B
T
H
T
T
5
Melbourne City
8
4
2
2
9
7
+2
14
B
H
H
T
H
6
Johor Darul Takzim FC
8
3
2
3
8
7
+1
11
B
B
T
T
B
7
FC Seoul
8
2
4
2
10
9
+1
10
B
B
H
B
H
8
Gangwon FC
8
2
3
3
9
11
-2
9
B
H
H
H
H
9
Ulsan Hyundai FC
8
2
3
3
6
8
-2
9
H
B
B
H
B
10
Chengdu Better City
8
1
3
4
7
11
-4
6
B
B
H
H
H
11
Shanghai Shenhua
8
1
1
6
5
13
-8
4
B
B
B
B
B
12
SHANGHAI SIPG
8
0
4
4
2
11
-9
4
H
H
H
B
B
T
ThắngH
HòaB
Bại