
Cherno More Varna
Stadion Ticha
Official Website: Chưa cập nhật
Bảng xếp hạng Cherno More Varna
Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Bulgaria
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Levski Sofia
30
22
4
4
64
22
+42
70
H
T
H
T
T
2
Ludogorets
30
17
9
4
57
20
+37
60
B
H
T
T
T
3
CSKA 1948
30
18
5
7
50
31
+19
59
T
T
B
T
T
4
CSKA Sofia
30
16
8
6
43
23
+20
56
H
T
T
T
B
5
Lokomotiv Plovdiv
30
11
13
6
30
33
-3
46
H
H
T
T
T
6
Cherno More Varna
30
11
11
8
33
26
+7
44
B
H
B
B
T
7
Arda Kardzhali
30
12
8
10
33
27
+6
44
T
B
T
T
T
8
Botev Plovdiv
30
11
7
12
40
37
+3
40
T
H
T
T
B
9
Slavia Sofia
30
10
9
11
36
33
+3
39
H
B
T
B
H
10
Botev Vratsa
30
9
11
10
24
26
-2
38
T
B
H
B
T
11
Lokomotiv Sofia
30
9
10
11
40
39
+1
37
B
T
B
B
T
12
Spartak Varna
30
5
12
13
25
50
-25
27
H
T
B
B
B
13
Dobrudzha
30
7
5
18
23
43
-20
26
B
B
H
B
B
14
Septemvri Sofia
30
7
5
18
25
58
-33
26
H
T
H
B
B
15
Beroe
30
4
11
15
19
44
-25
23
H
B
B
T
B
16
Montana
30
3
8
19
15
45
-30
17
H
B
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải vô địch quốc gia Bulgaria
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Levski Sofia
30
22
4
4
64
22
+42
70
H
T
H
T
T
2
Ludogorets
30
17
9
4
57
20
+37
60
B
H
T
T
T
3
CSKA 1948
30
18
5
7
50
31
+19
59
T
T
B
T
T
4
CSKA Sofia
30
16
8
6
43
23
+20
56
H
T
T
T
B
5
Lokomotiv Plovdiv
30
11
13
6
30
33
-3
46
H
H
T
T
T
6
Cherno More Varna
30
11
11
8
33
26
+7
44
B
H
B
B
T
7
Arda Kardzhali
30
12
8
10
33
27
+6
44
T
B
T
T
T
8
Botev Plovdiv
30
11
7
12
40
37
+3
40
T
H
T
T
B
9
Slavia Sofia
30
10
9
11
36
33
+3
39
H
B
T
B
H
10
Botev Vratsa
30
9
11
10
24
26
-2
38
T
B
H
B
T
11
Lokomotiv Sofia
30
9
10
11
40
39
+1
37
B
T
B
B
T
12
Spartak Varna
30
5
12
13
25
50
-25
27
H
T
B
B
B
13
Dobrudzha
30
7
5
18
23
43
-20
26
B
B
H
B
B
14
Septemvri Sofia
30
7
5
18
25
58
-33
26
H
T
H
B
B
15
Beroe
30
4
11
15
19
44
-25
23
H
B
B
T
B
16
Montana
30
3
8
19
15
45
-30
17
H
B
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
Bại