Bảng xếp hạng Concarneau

Xếp hạng National 1

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Dijon
Dijon
30
16
11
3
47
22
+25
59
B
T
H
T
B
2
Sochaux
Sochaux
30
16
9
5
48
22
+26
57
H
T
H
H
B
3
Fleury 91
Fleury 91
30
15
9
6
46
26
+20
54
T
T
T
H
T
4
Rouen
Rouen
30
13
13
4
40
25
+15
52
H
T
H
B
H
5
Versailles
Versailles
30
14
7
9
41
31
+10
49
H
H
T
B
T
6
Orleans
Orleans
30
13
9
8
38
39
-1
48
H
B
T
H
H
7
Le Puy Foot
Le Puy Foot
30
12
10
8
42
34
+8
46
B
H
H
B
T
8
Caen
Caen
30
8
15
7
38
31
+7
39
T
T
T
H
H
9
Concarneau
Concarneau
30
8
12
10
30
35
-5
36
H
T
H
H
B
10
Valenciennes
Valenciennes
30
10
7
13
33
41
-8
36
H
B
B
T
B
11
Villefranche
Villefranche
31
10
6
15
32
43
-11
36
B
B
T
H
T
12
Aubagne
Aubagne
30
8
9
13
34
44
-10
33
B
B
B
T
H
13
Gobelins
Gobelins
30
7
10
13
25
39
-14
31
H
B
B
B
T
14
Quevilly
Quevilly
30
7
9
14
33
42
-9
30
H
T
H
T
T
15
Bourg-en-bresse 01
Bourg-en-bresse 01
31
7
7
17
24
44
-20
28
T
B
B
B
T
16
Chateauroux
Chateauroux
30
5
12
13
31
46
-15
27
T
B
B
B
H
17
Stade Briochin
Stade Briochin
30
4
11
15
30
48
-18
23
T
B
H
H
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng National 1

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Dijon
Dijon
30
16
11
3
47
22
+25
59
B
T
H
T
B
2
Sochaux
Sochaux
30
16
9
5
48
22
+26
57
H
T
H
H
B
3
Fleury 91
Fleury 91
30
15
9
6
46
26
+20
54
T
T
T
H
T
4
Rouen
Rouen
30
13
13
4
40
25
+15
52
H
T
H
B
H
5
Versailles
Versailles
30
14
7
9
41
31
+10
49
H
H
T
B
T
6
Orleans
Orleans
30
13
9
8
38
39
-1
48
H
B
T
H
H
7
Le Puy Foot
Le Puy Foot
30
12
10
8
42
34
+8
46
B
H
H
B
T
8
Caen
Caen
30
8
15
7
38
31
+7
39
T
T
T
H
H
9
Concarneau
Concarneau
30
8
12
10
30
35
-5
36
H
T
H
H
B
10
Valenciennes
Valenciennes
30
10
7
13
33
41
-8
36
H
B
B
T
B
11
Villefranche
Villefranche
31
10
6
15
32
43
-11
36
B
B
T
H
T
12
Aubagne
Aubagne
30
8
9
13
34
44
-10
33
B
B
B
T
H
13
Gobelins
Gobelins
30
7
10
13
25
39
-14
31
H
B
B
B
T
14
Quevilly
Quevilly
30
7
9
14
33
42
-9
30
H
T
H
T
T
15
Bourg-en-bresse 01
Bourg-en-bresse 01
31
7
7
17
24
44
-20
28
T
B
B
B
T
16
Chateauroux
Chateauroux
30
5
12
13
31
46
-15
27
T
B
B
B
H
17
Stade Briochin
Stade Briochin
30
4
11
15
30
48
-18
23
T
B
H
H
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm