Defence Force

Defence Force

Hasely Crawford Stadium

Official Website: Chưa cập nhật

Bảng xếp hạng Defence Force

Xếp hạng Giải chuyên nghiệp Trinidad và Tobago

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Defence Force
Defence Force
21
15
4
2
57
19
+38
49
T
T
B
B
H
2
Club Sando
Club Sando
22
16
1
5
51
13
+38
49
H
T
T
B
T
3
Prison Service
Prison Service
22
15
3
5
42
24
+18
47
T
T
T
T
T
4
Police
Police
21
13
4
4
44
18
+26
43
H
T
T
B
T
5
Ath­let­ic Club
Ath­let­ic Club
22
11
4
7
38
31
+7
37
B
B
T
B
T
6
San Juan Jabloteh
San Juan Jabloteh
22
10
4
8
44
39
+5
34
H
T
B
T
T
7
Central
Central
20
8
3
9
32
46
-14
27
B
B
T
B
B
8
La Horquetta Rangers
La Horquetta Rangers
21
6
3
12
21
49
-28
21
T
T
B
T
B
9
Cunupia
Cunupia
21
5
2
14
31
49
-18
17
H
B
B
T
B
10
Point Fortin
Point Fortin
22
5
2
15
22
46
-24
17
T
T
B
B
H
11
Phoenix
Phoenix
20
5
0
15
26
53
-27
15
B
B
B
B
B
12
Morvant Caledonia United
Morvant Caledonia United
20
3
2
16
25
46
-21
11
B
B
B
B
T
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải chuyên nghiệp Trinidad và Tobago

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Defence Force
Defence Force
21
15
4
2
57
19
+38
49
T
T
B
B
H
2
Club Sando
Club Sando
22
16
1
5
51
13
+38
49
H
T
T
B
T
3
Prison Service
Prison Service
22
15
3
5
42
24
+18
47
T
T
T
T
T
4
Police
Police
21
13
4
4
44
18
+26
43
H
T
T
B
T
5
Ath­let­ic Club
Ath­let­ic Club
22
11
4
7
38
31
+7
37
B
B
T
B
T
6
San Juan Jabloteh
San Juan Jabloteh
22
10
4
8
44
39
+5
34
H
T
B
T
T
7
Central
Central
20
8
3
9
32
46
-14
27
B
B
T
B
B
8
La Horquetta Rangers
La Horquetta Rangers
21
6
3
12
21
49
-28
21
T
T
B
T
B
9
Cunupia
Cunupia
21
5
2
14
31
49
-18
17
H
B
B
T
B
10
Point Fortin
Point Fortin
22
5
2
15
22
46
-24
17
T
T
B
B
H
11
Phoenix
Phoenix
20
5
0
15
26
53
-27
15
B
B
B
B
B
12
Morvant Caledonia United
Morvant Caledonia United
20
3
2
16
25
46
-21
11
B
B
B
B
T
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm