Bảng xếp hạng Dinan Léhon

Xếp hạng Giải hạng tư Pháp (National 2) - Bảng A

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
La Roche VF
La Roche VF
29
18
8
3
59
27
+32
62
T
H
H
H
H
2
Bordeaux
Bordeaux
29
19
4
6
48
25
+23
61
T
T
T
T
B
3
Bayonne
Bayonne
29
16
4
9
39
25
+14
52
B
B
T
T
H
4
Saint-Malo
Saint-Malo
29
13
10
6
41
27
+14
49
T
B
H
T
H
5
Les Herbiers
Les Herbiers
29
13
7
9
42
33
+9
46
B
H
H
B
T
6
Angoulême
Angoulême
29
11
10
8
32
33
-1
43
T
B
H
H
T
7
Avranches
Avranches
29
10
9
10
43
38
+5
39
H
H
B
T
B
8
Chauray
Chauray
29
11
5
13
35
37
-2
38
B
T
H
B
T
9
Dinan Léhon
Dinan Léhon
29
11
5
13
41
44
-3
38
B
T
T
B
T
10
Saint-Colomban Locminé
Saint-Colomban Locminé
29
9
10
10
31
32
-1
37
H
T
H
H
T
11
Montlouis
Montlouis
29
7
9
13
40
48
-8
30
H
H
B
B
B
12
Lorient II
Lorient II
29
9
4
16
37
50
-13
30
B
T
H
B
T
13
Châteaubriant
Châteaubriant
29
8
6
15
25
44
-19
30
T
H
B
T
B
14
Saumur
Saumur
29
6
10
13
35
53
-18
28
H
B
H
H
B
15
Granville
Granville
29
5
11
13
31
41
-10
26
H
H
H
H
H
16
Poitiers
Poitiers
29
5
10
14
20
42
-22
24
H
B
H
H
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải hạng tư Pháp (National 2) - Bảng A

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
La Roche VF
La Roche VF
29
18
8
3
59
27
+32
62
T
H
H
H
H
2
Bordeaux
Bordeaux
29
19
4
6
48
25
+23
61
T
T
T
T
B
3
Bayonne
Bayonne
29
16
4
9
39
25
+14
52
B
B
T
T
H
4
Saint-Malo
Saint-Malo
29
13
10
6
41
27
+14
49
T
B
H
T
H
5
Les Herbiers
Les Herbiers
29
13
7
9
42
33
+9
46
B
H
H
B
T
6
Angoulême
Angoulême
29
11
10
8
32
33
-1
43
T
B
H
H
T
7
Avranches
Avranches
29
10
9
10
43
38
+5
39
H
H
B
T
B
8
Chauray
Chauray
29
11
5
13
35
37
-2
38
B
T
H
B
T
9
Dinan Léhon
Dinan Léhon
29
11
5
13
41
44
-3
38
B
T
T
B
T
10
Saint-Colomban Locminé
Saint-Colomban Locminé
29
9
10
10
31
32
-1
37
H
T
H
H
T
11
Montlouis
Montlouis
29
7
9
13
40
48
-8
30
H
H
B
B
B
12
Lorient II
Lorient II
29
9
4
16
37
50
-13
30
B
T
H
B
T
13
Châteaubriant
Châteaubriant
29
8
6
15
25
44
-19
30
T
H
B
T
B
14
Saumur
Saumur
29
6
10
13
35
53
-18
28
H
B
H
H
B
15
Granville
Granville
29
5
11
13
31
41
-10
26
H
H
H
H
H
16
Poitiers
Poitiers
29
5
10
14
20
42
-22
24
H
B
H
H
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm