
Drancy
Stade Charles Sage
Official Website: Chưa cập nhật
Bảng xếp hạng Drancy
Xếp hạng National 3 - Group L
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Aubervilliers
26
12
8
6
45
40
+5
44
T
H
B
H
B
2
Linas-Montlhery
26
12
6
8
34
33
+1
42
T
B
B
H
H
3
Drancy
26
12
5
9
46
34
+12
41
T
H
T
T
T
4
Vitry
26
8
13
5
39
36
+3
37
B
H
H
B
H
5
Les Mureaux
26
9
8
9
45
45
0
35
B
T
B
B
T
6
Montrouge
26
9
8
9
38
41
-3
35
T
B
T
H
B
7
Brétigny Foot
26
11
2
13
28
32
-4
35
B
T
B
T
H
8
Entente S St Gratien
26
8
10
8
27
25
+2
34
H
T
T
T
H
9
Ivry
26
8
10
8
27
29
-2
34
H
T
H
B
H
10
Les Ulis
26
7
12
7
33
28
+5
33
T
H
T
H
B
11
Paris II
26
8
8
10
45
44
+1
32
T
B
T
H
B
12
PSG II
26
7
9
10
31
30
+1
30
B
B
B
H
T
13
Le Mée
26
7
7
12
28
38
-10
28
B
H
B
B
H
14
Blanc Mesnil
26
7
8
11
27
38
-11
28
B
H
T
T
T
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải bóng đá hạng năm Pháp (National 3) - Nhóm E
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Lille II
25
14
3
8
53
34
+19
45
T
T
B
T
T
2
Croix Football IC
25
13
4
8
35
20
+15
43
T
H
T
T
T
3
Le Pays du Valois
25
12
7
6
39
24
+15
42
B
B
H
T
B
4
OCPAM
24
12
5
7
28
24
+4
40
H
T
B
T
T
5
Drancy
25
10
5
10
42
35
+7
35
T
B
B
B
H
6
Olympique St Quentin
25
9
7
9
26
26
0
34
T
B
B
B
B
7
Gazelec FC Ajaccio
25
9
7
9
32
35
-3
34
H
H
B
B
H
8
Vimy
24
9
6
9
35
32
+3
33
B
H
T
B
T
9
Balagne
25
9
6
10
27
25
+2
33
B
H
T
B
T
10
Metz II
25
10
3
12
38
41
-3
33
B
T
T
T
B
11
Neuilly sur Marne
25
8
6
11
29
41
-12
30
B
H
T
H
T
12
Pays de Cassel
25
7
7
11
28
43
-15
28
B
H
T
B
B
13
Amiens SC II
25
7
5
13
30
44
-14
26
B
T
T
B
H
14
Reims II
25
5
9
11
19
37
-18
20
T
T
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng National 3 - Group L
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Aubervilliers
26
12
8
6
45
40
+5
44
T
H
B
H
B
2
Linas-Montlhery
26
12
6
8
34
33
+1
42
T
B
B
H
H
3
Drancy
26
12
5
9
46
34
+12
41
T
H
T
T
T
4
Vitry
26
8
13
5
39
36
+3
37
B
H
H
B
H
5
Les Mureaux
26
9
8
9
45
45
0
35
B
T
B
B
T
6
Montrouge
26
9
8
9
38
41
-3
35
T
B
T
H
B
7
Brétigny Foot
26
11
2
13
28
32
-4
35
B
T
B
T
H
8
Entente S St Gratien
26
8
10
8
27
25
+2
34
H
T
T
T
H
9
Ivry
26
8
10
8
27
29
-2
34
H
T
H
B
H
10
Les Ulis
26
7
12
7
33
28
+5
33
T
H
T
H
B
11
Paris II
26
8
8
10
45
44
+1
32
T
B
T
H
B
12
PSG II
26
7
9
10
31
30
+1
30
B
B
B
H
T
13
Le Mée
26
7
7
12
28
38
-10
28
B
H
B
B
H
14
Blanc Mesnil
26
7
8
11
27
38
-11
28
B
H
T
T
T
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải bóng đá hạng năm Pháp (National 3) - Nhóm E
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Lille II
25
14
3
8
53
34
+19
45
T
T
B
T
T
2
Croix Football IC
25
13
4
8
35
20
+15
43
T
H
T
T
T
3
Le Pays du Valois
25
12
7
6
39
24
+15
42
B
B
H
T
B
4
OCPAM
24
12
5
7
28
24
+4
40
H
T
B
T
T
5
Drancy
25
10
5
10
42
35
+7
35
T
B
B
B
H
6
Olympique St Quentin
25
9
7
9
26
26
0
34
T
B
B
B
B
7
Gazelec FC Ajaccio
25
9
7
9
32
35
-3
34
H
H
B
B
H
8
Vimy
24
9
6
9
35
32
+3
33
B
H
T
B
T
9
Balagne
25
9
6
10
27
25
+2
33
B
H
T
B
T
10
Metz II
25
10
3
12
38
41
-3
33
B
T
T
T
B
11
Neuilly sur Marne
25
8
6
11
29
41
-12
30
B
H
T
H
T
12
Pays de Cassel
25
7
7
11
28
43
-15
28
B
H
T
B
B
13
Amiens SC II
25
7
5
13
30
44
-14
26
B
T
T
B
H
14
Reims II
25
5
9
11
19
37
-18
20
T
T
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
Bại