Bảng xếp hạng Egnatia Rrogozhinë

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Albania (Superliga)
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Vllaznia Shkodër
Vllaznia Shkodër
29
15
8
6
36
21
+15
53
H
H
B
T
B
2
AF Elbasani
AF Elbasani
29
14
11
4
35
22
+13
53
H
T
T
H
T
3
Egnatia Rrogozhinë
Egnatia Rrogozhinë
29
14
9
6
34
22
+12
51
H
H
T
B
T
4
Partizani
Partizani
29
12
8
9
33
33
0
44
H
H
T
T
T
5
Dinamo Tirana
Dinamo Tirana
29
10
10
9
31
23
+8
40
H
B
B
T
B
6
Teuta Durrës
Teuta Durrës
29
8
14
7
27
27
0
38
H
T
B
H
T
7
Bylis
Bylis
29
7
9
13
28
39
-11
30
T
B
T
H
T
8
Vora
Vora
29
6
9
14
24
33
-9
27
B
H
B
B
B
9
Tirana
Tirana
29
6
9
14
24
41
-17
27
T
T
B
B
B
10
Flamurtari
Flamurtari
29
5
9
15
27
38
-11
24
B
B
T
H
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại