
Estrela
Campo Municipal dos Prazeres
Official Website: Chưa cập nhật
Bảng xếp hạng Estrela
Xếp hạng Campeonato de Portugal Prio - Group G
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Estrela
22
16
5
1
34
12
+22
53
T
T
H
T
T
2
Sporting CP B
22
14
7
1
33
7
+26
49
H
T
T
B
T
3
Oriental Dragon
22
11
4
7
30
20
+10
37
B
T
T
B
B
4
Fontinhas
22
9
5
8
30
26
+4
32
T
T
B
B
T
5
Praiense
22
8
8
6
25
23
+2
32
T
B
T
T
B
6
Rabo Peixe
22
7
6
9
17
25
-8
27
B
B
B
T
B
7
Ideal
22
5
8
9
26
34
-8
23
T
B
H
T
B
8
Belenenses II
22
5
7
10
16
26
-10
22
B
H
B
T
T
9
Fabril Barreiro
22
5
6
11
19
31
-12
21
B
B
T
T
T
10
Oriental Lisboa
22
3
7
12
16
27
-11
16
T
H
T
B
H
11
Olímpico do Montijo
22
4
4
14
19
43
-24
16
B
B
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
FC Porto
33
27
4
2
65
18
+47
85
B
T
T
T
T
2
Sporting CP
32
23
7
2
82
23
+59
76
T
H
H
B
T
3
Benfica
32
22
10
0
69
22
+47
76
H
T
T
T
H
4
SC Braga
32
16
9
7
60
32
+28
57
H
B
T
H
T
5
Famalicao
32
14
10
8
41
29
+12
52
H
T
H
H
H
6
GIL Vicente
32
13
11
8
46
32
+14
50
H
T
B
H
T
7
Guimaraes
32
12
6
14
39
48
-9
42
B
T
T
H
T
8
Moreirense
32
12
6
14
37
47
-10
42
T
B
T
H
B
9
Estoril
33
10
9
14
53
54
-1
39
H
H
B
B
B
10
Alverca
33
10
9
14
35
51
-16
39
H
B
T
B
T
11
Arouca
32
10
6
16
41
62
-21
36
H
B
T
B
T
12
Rio Ave
32
8
11
13
33
52
-19
35
H
B
H
T
B
13
Santa Clara
32
8
9
15
30
40
-10
33
H
T
H
B
B
14
Nacional
32
8
7
17
35
43
-8
31
B
T
T
B
T
15
Estrela
32
6
10
16
36
54
-18
28
B
B
B
B
B
16
Casa Pia
32
5
11
16
29
56
-27
26
B
B
B
H
B
17
Tondela
32
5
10
17
24
52
-28
25
T
H
B
B
H
18
AVS
33
3
11
19
27
67
-40
20
T
T
H
H
H
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Campeonato de Portugal Prio - Group G
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Estrela
22
16
5
1
34
12
+22
53
T
T
H
T
T
2
Sporting CP B
22
14
7
1
33
7
+26
49
H
T
T
B
T
3
Oriental Dragon
22
11
4
7
30
20
+10
37
B
T
T
B
B
4
Fontinhas
22
9
5
8
30
26
+4
32
T
T
B
B
T
5
Praiense
22
8
8
6
25
23
+2
32
T
B
T
T
B
6
Rabo Peixe
22
7
6
9
17
25
-8
27
B
B
B
T
B
7
Ideal
22
5
8
9
26
34
-8
23
T
B
H
T
B
8
Belenenses II
22
5
7
10
16
26
-10
22
B
H
B
T
T
9
Fabril Barreiro
22
5
6
11
19
31
-12
21
B
B
T
T
T
10
Oriental Lisboa
22
3
7
12
16
27
-11
16
T
H
T
B
H
11
Olímpico do Montijo
22
4
4
14
19
43
-24
16
B
B
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
FC Porto
33
27
4
2
65
18
+47
85
B
T
T
T
T
2
Sporting CP
32
23
7
2
82
23
+59
76
T
H
H
B
T
3
Benfica
32
22
10
0
69
22
+47
76
H
T
T
T
H
4
SC Braga
32
16
9
7
60
32
+28
57
H
B
T
H
T
5
Famalicao
32
14
10
8
41
29
+12
52
H
T
H
H
H
6
GIL Vicente
32
13
11
8
46
32
+14
50
H
T
B
H
T
7
Guimaraes
32
12
6
14
39
48
-9
42
B
T
T
H
T
8
Moreirense
32
12
6
14
37
47
-10
42
T
B
T
H
B
9
Estoril
33
10
9
14
53
54
-1
39
H
H
B
B
B
10
Alverca
33
10
9
14
35
51
-16
39
H
B
T
B
T
11
Arouca
32
10
6
16
41
62
-21
36
H
B
T
B
T
12
Rio Ave
32
8
11
13
33
52
-19
35
H
B
H
T
B
13
Santa Clara
32
8
9
15
30
40
-10
33
H
T
H
B
B
14
Nacional
32
8
7
17
35
43
-8
31
B
T
T
B
T
15
Estrela
32
6
10
16
36
54
-18
28
B
B
B
B
B
16
Casa Pia
32
5
11
16
29
56
-27
26
B
B
B
H
B
17
Tondela
32
5
10
17
24
52
-28
25
T
H
B
B
H
18
AVS
33
3
11
19
27
67
-40
20
T
T
H
H
H
T
ThắngH
HòaB
Bại