FAR Rabat

FAR Rabat

Stade Prince Moulay Abdallah

Official Website: Chưa cập nhật

Bảng xếp hạng FAR Rabat

Xếp hạng Cúp C1 Châu Phi (CAF Champions League)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Al Ahly
Al Ahly
6
2
4
0
8
3
+5
10
B
B
H
H
H
2
FAR Rabat
FAR Rabat
6
2
3
1
3
2
+1
9
B
T
T
H
H
3
Young Africans
Young Africans
6
2
2
2
5
4
+1
8
T
B
H
B
H
4
JS Kabylie
JS Kabylie
6
0
3
3
1
8
-7
3
B
H
B
H
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng VĐQG Marốc

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Maghreb Fès
Maghreb Fès
20
11
8
1
29
10
+19
41
T
B
H
T
T
2
FAR Rabat
FAR Rabat
20
10
10
0
31
11
+20
40
T
H
H
T
H
3
Raja Casablanca
Raja Casablanca
20
11
6
3
25
8
+17
39
B
T
T
B
T
4
Wydad AC
Wydad AC
20
11
4
5
30
16
+14
37
T
T
B
B
H
5
Renaissance Berkane
Renaissance Berkane
20
10
7
3
31
20
+11
37
T
T
H
B
T
6
Difaa EL Jadida
Difaa EL Jadida
20
7
8
5
18
20
-2
29
H
H
B
T
T
7
CODM Meknès
CODM Meknès
20
7
6
7
12
16
-4
27
B
B
H
B
B
8
FUS Rabat
FUS Rabat
20
7
5
8
24
26
-2
26
H
H
T
T
B
9
Kawkab Marrakech
Kawkab Marrakech
20
5
8
7
18
18
0
23
B
B
T
T
H
10
CR Khemis Zemamra
CR Khemis Zemamra
20
6
5
9
18
25
-7
23
H
T
T
B
B
11
Ittihad Tanger
Ittihad Tanger
20
3
11
6
16
23
-7
20
H
H
H
T
H
12
Hassania Agadir
Hassania Agadir
20
5
5
10
19
30
-11
20
B
H
T
B
H
13
Olympique Dcheïra
Olympique Dcheïra
20
4
6
10
17
29
-12
18
H
H
B
B
B
14
Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour
20
3
7
10
21
31
-10
16
T
H
H
T
H
15
Olympique Safi
Olympique Safi
20
2
8
10
17
31
-14
14
H
H
B
B
H
16
UTS Rabat
UTS Rabat
20
1
10
9
20
32
-12
13
B
B
B
T
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Cúp C1 Châu Phi (CAF Champions League)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Al Ahly
Al Ahly
6
2
4
0
8
3
+5
10
B
B
H
H
H
2
FAR Rabat
FAR Rabat
6
2
3
1
3
2
+1
9
B
T
T
H
H
3
Young Africans
Young Africans
6
2
2
2
5
4
+1
8
T
B
H
B
H
4
JS Kabylie
JS Kabylie
6
0
3
3
1
8
-7
3
B
H
B
H
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng VĐQG Marốc

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Maghreb Fès
Maghreb Fès
20
11
8
1
29
10
+19
41
T
B
H
T
T
2
FAR Rabat
FAR Rabat
20
10
10
0
31
11
+20
40
T
H
H
T
H
3
Raja Casablanca
Raja Casablanca
20
11
6
3
25
8
+17
39
B
T
T
B
T
4
Wydad AC
Wydad AC
20
11
4
5
30
16
+14
37
T
T
B
B
H
5
Renaissance Berkane
Renaissance Berkane
20
10
7
3
31
20
+11
37
T
T
H
B
T
6
Difaa EL Jadida
Difaa EL Jadida
20
7
8
5
18
20
-2
29
H
H
B
T
T
7
CODM Meknès
CODM Meknès
20
7
6
7
12
16
-4
27
B
B
H
B
B
8
FUS Rabat
FUS Rabat
20
7
5
8
24
26
-2
26
H
H
T
T
B
9
Kawkab Marrakech
Kawkab Marrakech
20
5
8
7
18
18
0
23
B
B
T
T
H
10
CR Khemis Zemamra
CR Khemis Zemamra
20
6
5
9
18
25
-7
23
H
T
T
B
B
11
Ittihad Tanger
Ittihad Tanger
20
3
11
6
16
23
-7
20
H
H
H
T
H
12
Hassania Agadir
Hassania Agadir
20
5
5
10
19
30
-11
20
B
H
T
B
H
13
Olympique Dcheïra
Olympique Dcheïra
20
4
6
10
17
29
-12
18
H
H
B
B
B
14
Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour
20
3
7
10
21
31
-10
16
T
H
H
T
H
15
Olympique Safi
Olympique Safi
20
2
8
10
17
31
-14
14
H
H
B
B
H
16
UTS Rabat
UTS Rabat
20
1
10
9
20
32
-12
13
B
B
B
T
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm