Bảng xếp hạng FC Cincinnati

Xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Nashville SC
Nashville SC
12
8
3
1
26
8
+18
27
T
H
H
T
T
2
Inter Miami
Inter Miami
13
7
4
2
31
24
+7
25
T
T
B
H
T
3
New England Revolution
New England Revolution
12
7
1
4
20
16
+4
22
B
T
T
H
T
4
Chicago Fire
Chicago Fire
12
6
2
4
23
15
+8
20
T
B
B
T
H
5
New York City FC
New York City FC
13
5
3
5
23
18
+5
18
T
T
B
B
H
6
New York Red Bulls
New York Red Bulls
13
5
3
5
22
30
-8
18
T
T
B
B
H
7
DC United
DC United
13
4
4
5
16
20
-4
16
B
H
T
T
H
8
FC Cincinnati
FC Cincinnati
13
4
4
5
27
32
-5
16
B
H
T
T
H
9
Charlotte
Charlotte
13
4
3
6
20
22
-2
15
B
H
B
B
B
10
Toronto FC
Toronto FC
12
3
5
4
20
24
-4
14
B
H
B
H
H
11
CF Montreal
CF Montreal
12
4
1
7
18
25
-7
13
H
T
B
T
T
12
Orlando City SC
Orlando City SC
13
4
1
8
20
37
-17
13
T
B
T
B
T
13
Columbus Crew
Columbus Crew
13
3
3
7
18
22
-4
12
B
B
B
T
T
14
Atlanta United FC
Atlanta United FC
12
3
1
8
13
20
-7
10
B
T
T
B
B
15
Philadelphia Union
Philadelphia Union
13
1
3
9
13
23
-10
6
B
B
H
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Nashville SC
Nashville SC
12
8
3
1
26
8
+18
27
T
H
H
T
T
2
Inter Miami
Inter Miami
13
7
4
2
31
24
+7
25
T
T
B
H
T
3
New England Revolution
New England Revolution
12
7
1
4
20
16
+4
22
B
T
T
H
T
4
Chicago Fire
Chicago Fire
12
6
2
4
23
15
+8
20
T
B
B
T
H
5
New York City FC
New York City FC
13
5
3
5
23
18
+5
18
T
T
B
B
H
6
New York Red Bulls
New York Red Bulls
13
5
3
5
22
30
-8
18
T
T
B
B
H
7
DC United
DC United
13
4
4
5
16
20
-4
16
B
H
T
T
H
8
FC Cincinnati
FC Cincinnati
13
4
4
5
27
32
-5
16
B
H
T
T
H
9
Charlotte
Charlotte
13
4
3
6
20
22
-2
15
B
H
B
B
B
10
Toronto FC
Toronto FC
12
3
5
4
20
24
-4
14
B
H
B
H
H
11
CF Montreal
CF Montreal
12
4
1
7
18
25
-7
13
H
T
B
T
T
12
Orlando City SC
Orlando City SC
13
4
1
8
20
37
-17
13
T
B
T
B
T
13
Columbus Crew
Columbus Crew
13
3
3
7
18
22
-4
12
B
B
B
T
T
14
Atlanta United FC
Atlanta United FC
12
3
1
8
13
20
-7
10
B
T
T
B
B
15
Philadelphia Union
Philadelphia Union
13
1
3
9
13
23
-10
6
B
B
H
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm