Bảng xếp hạng FC Lugano

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
FC Thun
FC Thun
33
24
2
7
75
37
+38
74
B
B
B
T
B
2
FC ST. Gallen
FC ST. Gallen
33
17
9
7
64
40
+24
60
T
B
T
H
T
3
FC Lugano
FC Lugano
33
16
9
8
50
38
+12
57
B
T
T
T
T
4
FC Basel 1893
FC Basel 1893
33
15
8
10
51
45
+6
53
B
T
B
B
H
5
FC Sion
FC Sion
33
13
13
7
51
35
+16
52
T
T
T
T
T
6
BSC Young Boys
BSC Young Boys
33
13
9
11
65
60
+5
48
T
B
B
H
H
7
FC Luzern
FC Luzern
33
10
10
13
64
61
+3
40
T
H
T
T
H
8
Servette FC
Servette FC
33
9
13
11
57
57
0
40
T
H
T
T
H
9
Lausanne
Lausanne
33
10
9
14
47
57
-10
39
B
B
B
T
B
10
FC Zurich
FC Zurich
33
10
4
19
45
63
-18
34
B
T
H
B
B
11
Grasshoppers
Grasshoppers
33
6
9
18
40
65
-25
27
T
B
B
B
T
12
FC Winterthur
FC Winterthur
33
4
7
22
35
86
-51
19
B
T
H
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
FC Thun
FC Thun
33
24
2
7
75
37
+38
74
B
B
B
T
B
2
FC ST. Gallen
FC ST. Gallen
33
17
9
7
64
40
+24
60
T
B
T
H
T
3
FC Lugano
FC Lugano
33
16
9
8
50
38
+12
57
B
T
T
T
T
4
FC Basel 1893
FC Basel 1893
33
15
8
10
51
45
+6
53
B
T
B
B
H
5
FC Sion
FC Sion
33
13
13
7
51
35
+16
52
T
T
T
T
T
6
BSC Young Boys
BSC Young Boys
33
13
9
11
65
60
+5
48
T
B
B
H
H
7
FC Luzern
FC Luzern
33
10
10
13
64
61
+3
40
T
H
T
T
H
8
Servette FC
Servette FC
33
9
13
11
57
57
0
40
T
H
T
T
H
9
Lausanne
Lausanne
33
10
9
14
47
57
-10
39
B
B
B
T
B
10
FC Zurich
FC Zurich
33
10
4
19
45
63
-18
34
B
T
H
B
B
11
Grasshoppers
Grasshoppers
33
6
9
18
40
65
-25
27
T
B
B
B
T
12
FC Winterthur
FC Winterthur
33
4
7
22
35
86
-51
19
B
T
H
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm