Bảng xếp hạng FK Rabotnicki

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Bắc Macedonia

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Vardar Skopje
Vardar Skopje
32
25
5
2
77
21
+56
80
T
T
T
T
T
2
Shkendija
Shkendija
32
23
5
4
67
27
+40
74
T
T
H
B
T
3
Struga
Struga
32
19
5
8
68
27
+41
62
B
B
B
T
T
4
Sileks
Sileks
32
16
5
11
57
32
+25
53
B
B
H
B
T
5
Tikveš
Tikveš
32
13
6
13
56
46
+10
45
H
T
H
B
B
6
Aresimi
Aresimi
32
12
7
13
49
53
-4
43
T
H
H
T
B
7
Bashkimi Kumanovo
Bashkimi Kumanovo
32
11
9
12
40
53
-13
42
H
H
B
T
B
8
Pelister
Pelister
32
9
10
13
40
42
-2
37
H
T
H
T
T
9
Akademija Pandev
Akademija Pandev
32
9
10
13
40
56
-16
37
B
H
T
B
B
10
FK Rabotnicki
FK Rabotnicki
32
9
6
17
44
55
-11
33
T
H
H
B
T
11
Makedonija GjP
Makedonija GjP
32
8
7
17
38
55
-17
31
H
B
T
T
B
12
Shkupi 1927
Shkupi 1927
32
0
1
31
15
124
-109
1
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Bắc Macedonia

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Vardar Skopje
Vardar Skopje
32
25
5
2
77
21
+56
80
T
T
T
T
T
2
Shkendija
Shkendija
32
23
5
4
67
27
+40
74
T
T
H
B
T
3
Struga
Struga
32
19
5
8
68
27
+41
62
B
B
B
T
T
4
Sileks
Sileks
32
16
5
11
57
32
+25
53
B
B
H
B
T
5
Tikveš
Tikveš
32
13
6
13
56
46
+10
45
H
T
H
B
B
6
Aresimi
Aresimi
32
12
7
13
49
53
-4
43
T
H
H
T
B
7
Bashkimi Kumanovo
Bashkimi Kumanovo
32
11
9
12
40
53
-13
42
H
H
B
T
B
8
Pelister
Pelister
32
9
10
13
40
42
-2
37
H
T
H
T
T
9
Akademija Pandev
Akademija Pandev
32
9
10
13
40
56
-16
37
B
H
T
B
B
10
FK Rabotnicki
FK Rabotnicki
32
9
6
17
44
55
-11
33
T
H
H
B
T
11
Makedonija GjP
Makedonija GjP
32
8
7
17
38
55
-17
31
H
B
T
T
B
12
Shkupi 1927
Shkupi 1927
32
0
1
31
15
124
-109
1
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm