
Fleury 91
Terrain Walter Felder
Official Website: Chưa cập nhật
Bảng xếp hạng Fleury 91
Xếp hạng National 2 - Group D
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Bourg-en-bresse 01
26
16
5
5
48
25
+23
50
T
B
T
T
T
2
Fleury 91
26
13
7
6
44
21
+23
46
T
H
T
T
T
3
Furiani-Agliani
26
10
13
3
31
18
+13
43
B
H
T
H
T
4
Bobigny
26
10
12
4
39
30
+9
42
T
H
H
B
T
5
Creteil
26
10
7
9
30
29
+1
37
B
T
H
T
B
6
Biesheim
26
9
8
9
29
34
-5
35
H
B
B
B
B
7
Wasquehal
26
9
7
10
35
39
-4
34
T
T
B
H
B
8
Feignies-Aulnoye
26
9
7
10
28
32
-4
34
B
T
H
H
B
9
Haguenau
26
9
5
12
32
47
-15
32
T
H
T
B
T
10
Colmar
26
9
4
13
35
41
-6
31
T
B
T
H
B
11
Auxerre II
26
8
6
12
32
32
0
30
B
T
B
T
B
12
Mâcon
26
6
10
10
34
37
-3
28
B
H
H
H
T
13
Racing Besançon
26
6
7
13
26
34
-8
25
H
B
B
H
B
14
Olympique St Quentin
26
6
6
14
37
61
-24
24
B
H
B
B
T
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng National 1
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Dijon
25
13
11
1
39
16
+23
50
T
T
H
T
H
2
Sochaux
25
14
7
4
41
17
+24
49
T
T
T
T
H
3
Rouen
25
12
10
3
35
21
+14
46
H
T
B
H
H
4
Orleans
26
12
7
7
35
35
0
43
H
T
T
H
T
5
Versailles
25
12
6
7
33
25
+8
42
H
T
H
T
T
6
Le Puy Foot
25
11
8
6
36
26
+10
41
T
T
T
H
H
7
Fleury 91
25
11
8
6
31
23
+8
41
H
T
T
B
T
8
Valenciennes
25
9
6
10
29
34
-5
32
T
T
T
H
B
9
Concarneau
25
7
10
8
27
28
-1
31
B
B
H
T
B
10
Aubagne
25
7
8
10
29
35
-6
29
B
B
B
B
B
11
Villefranche
26
8
5
13
27
37
-10
29
B
T
B
B
B
12
Caen
25
5
13
7
28
29
-1
28
H
B
H
B
B
13
Gobelins
26
6
10
10
23
32
-9
28
H
B
B
T
H
14
Bourg-en-bresse 01
26
5
7
14
21
36
-15
22
H
B
T
H
B
15
Chateauroux
25
3
12
10
23
33
-10
21
B
B
H
B
B
16
Quevilly
25
4
8
13
22
35
-13
20
B
B
H
H
T
17
Stade Briochin
26
3
10
13
26
43
-17
19
H
T
B
B
H
T
ThắngH
HòaB
Bại