
Gençlerbirliği S.K.
Eryaman Stadyumu
Official Website: Chưa cập nhật
Bảng xếp hạng Gençlerbirliği S.K.
Xếp hạng Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Samsunspor
4
4
0
0
12
3
+9
12
T
T
T
T
2
Konyaspor
4
4
0
0
9
1
+8
12
T
T
T
T
3
Gençlerbirliği S.K.
4
3
1
0
9
5
+4
10
T
H
T
T
4
Iğdır FK
4
1
2
1
9
4
+5
5
H
T
B
H
5
Eyüpspor
4
1
1
2
5
6
-1
4
B
H
T
B
6
Bodrum FK
4
0
1
3
3
7
-4
1
H
B
B
B
7
Aliağa FAŞ
4
0
1
3
5
16
-11
1
B
B
B
H
8
Antalyaspor
4
0
0
4
0
10
-10
0
B
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Galatasaray
33
24
5
4
77
29
+48
77
T
B
T
T
H
2
Fenerbahçe
33
21
10
2
74
34
+40
73
T
T
B
H
T
3
Trabzonspor
33
20
9
4
61
36
+25
69
T
H
B
H
H
4
Beşiktaş
34
17
9
8
59
40
+19
60
H
B
T
H
B
5
Göztepe
33
14
13
6
42
29
+13
55
T
H
T
H
H
6
Başakşehir
33
15
9
9
56
34
+22
54
T
B
T
H
T
7
Samsunspor
33
12
12
9
43
45
-2
48
B
T
T
T
T
8
Rizespor
34
10
11
13
46
52
-6
41
H
B
T
B
H
9
Konyaspor
33
10
10
13
42
48
-6
40
B
B
T
T
T
10
Alanyaspor
33
7
16
10
40
39
+1
37
T
H
B
B
H
11
Kocaelispor
33
9
10
14
26
37
-11
37
B
H
B
H
H
12
Gaziantep FK
33
9
10
14
42
56
-14
37
B
B
B
T
B
13
Eyüpspor
33
8
8
17
30
45
-15
32
T
H
T
T
B
14
Kasımpaşa
33
7
11
15
32
49
-17
32
B
H
B
T
H
15
Gençlerbirliği S.K.
33
8
7
18
33
47
-14
31
T
B
T
B
B
16
Antalyaspor
33
7
8
18
32
55
-23
29
B
H
B
B
B
17
Fatih Karagümrük
33
7
6
20
29
53
-24
27
T
T
H
B
B
18
Kayserispor
33
5
12
16
25
61
-36
27
B
H
T
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Samsunspor
4
4
0
0
12
3
+9
12
T
T
T
T
2
Konyaspor
4
4
0
0
9
1
+8
12
T
T
T
T
3
Gençlerbirliği S.K.
4
3
1
0
9
5
+4
10
T
H
T
T
4
Iğdır FK
4
1
2
1
9
4
+5
5
H
T
B
H
5
Eyüpspor
4
1
1
2
5
6
-1
4
B
H
T
B
6
Bodrum FK
4
0
1
3
3
7
-4
1
H
B
B
B
7
Aliağa FAŞ
4
0
1
3
5
16
-11
1
B
B
B
H
8
Antalyaspor
4
0
0
4
0
10
-10
0
B
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Galatasaray
33
24
5
4
77
29
+48
77
T
B
T
T
H
2
Fenerbahçe
33
21
10
2
74
34
+40
73
T
T
B
H
T
3
Trabzonspor
33
20
9
4
61
36
+25
69
T
H
B
H
H
4
Beşiktaş
34
17
9
8
59
40
+19
60
H
B
T
H
B
5
Göztepe
33
14
13
6
42
29
+13
55
T
H
T
H
H
6
Başakşehir
33
15
9
9
56
34
+22
54
T
B
T
H
T
7
Samsunspor
33
12
12
9
43
45
-2
48
B
T
T
T
T
8
Rizespor
34
10
11
13
46
52
-6
41
H
B
T
B
H
9
Konyaspor
33
10
10
13
42
48
-6
40
B
B
T
T
T
10
Alanyaspor
33
7
16
10
40
39
+1
37
T
H
B
B
H
11
Kocaelispor
33
9
10
14
26
37
-11
37
B
H
B
H
H
12
Gaziantep FK
33
9
10
14
42
56
-14
37
B
B
B
T
B
13
Eyüpspor
33
8
8
17
30
45
-15
32
T
H
T
T
B
14
Kasımpaşa
33
7
11
15
32
49
-17
32
B
H
B
T
H
15
Gençlerbirliği S.K.
33
8
7
18
33
47
-14
31
T
B
T
B
B
16
Antalyaspor
33
7
8
18
32
55
-23
29
B
H
B
B
B
17
Fatih Karagümrük
33
7
6
20
29
53
-24
27
T
T
H
B
B
18
Kayserispor
33
5
12
16
25
61
-36
27
B
H
T
B
B
T
ThắngH
HòaB
Bại