
Grimsby
Blundell Park
Official Website: Chưa cập nhật
Bảng xếp hạng Grimsby
Xếp hạng Cúp EFL (EFL Trophy)
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Doncaster
3
3
0
0
8
2
+6
9
T
T
T
2
Bradford
3
2
0
1
8
5
+3
6
B
T
T
3
Grimsby
3
1
0
2
6
8
-2
3
T
B
B
4
Everton U21
3
0
0
3
5
12
-7
0
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải bóng đá hạng hai Anh
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Bromley
39
22
13
4
62
36
+26
79
T
T
T
H
H
2
Milton Keynes Dons
39
21
11
7
76
40
+36
74
B
T
T
T
T
3
Cambridge United
38
20
12
6
56
28
+28
72
T
H
T
H
H
4
Notts County
39
21
7
11
65
42
+23
70
B
T
T
B
T
5
Swindon Town
39
21
6
12
63
45
+18
69
T
T
B
H
H
6
Salford City
39
21
4
14
54
48
+6
67
B
T
T
T
T
7
Grimsby
38
17
11
10
56
40
+16
62
T
T
B
H
T
8
Chesterfield
39
16
14
9
61
52
+9
62
T
B
T
B
T
9
Oldham
38
16
13
9
47
31
+16
61
T
T
T
T
T
10
Crewe
39
17
9
13
58
47
+11
60
T
H
B
B
T
11
Walsall
39
17
9
13
48
41
+7
60
T
H
T
B
B
12
Barnet
39
15
12
12
49
43
+6
57
T
H
B
B
T
13
Fleetwood Town
39
14
12
13
48
46
+2
54
T
B
H
H
H
14
Colchester
38
14
11
13
50
41
+9
53
B
B
H
T
B
15
Accrington ST
38
13
9
16
38
42
-4
48
B
B
H
H
B
16
Gillingham
38
11
12
15
44
56
-12
45
B
B
B
B
H
17
Bristol Rovers
39
13
4
22
40
60
-20
43
T
T
B
T
T
18
Cheltenham
38
11
9
18
43
65
-22
42
B
H
T
H
H
19
Shrewsbury
39
11
8
20
37
63
-26
41
B
B
B
T
B
20
Tranmere
39
9
9
21
48
69
-21
36
B
B
H
B
B
21
Crawley Town
39
6
13
20
36
60
-24
31
B
H
H
H
B
22
Newport County
39
8
7
24
39
67
-28
31
B
B
T
B
T
23
Harrogate Town
39
7
9
23
29
58
-29
30
B
T
B
B
H
24
Barrow
38
7
8
23
36
63
-27
29
B
B
H
B
H
T
ThắngH
HòaB
Bại