Trang chủ
Lịch Thi Đấu
Kết Quả Bóng Đá
Nhận định bóng đá
Tin Tức
Kèo Bóng Đá
World Cup 2026
Trang chủ
/
Hangzhou Greentown
Hangzhou Greentown
Yellow Dragon Sports Center Stadium
Official Website:
Chưa cập nhật
Tổng quan
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Chuyển nhượng
Cầu thủ
HLV
Sân vận động
Tiểu sử
Bảng xếp hạng Hangzhou Greentown
Tất cả các giải đấu:
Tất cả các giải đấu
Tất cả các mùa giải:
Tất cả các mùa giải
Xếp hạng Ngoại hạng Trung Quốc
Tất cả
Sân nhà
Sân khách
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Chengdu Better City
3
2
1
0
9
4
+5
7
H
T
T
2
Yunnan Yukun
3
2
0
1
8
3
+5
6
T
B
T
3
Chongqing Tongliang Long
3
1
2
0
4
3
+1
5
H
T
H
4
Shenyang Urban
3
1
0
2
3
4
-1
3
T
B
B
5
Dalian Zhixing
3
1
0
2
5
9
-4
3
T
B
B
6
Sichuan Jiuniu
3
1
0
2
2
6
-4
3
B
T
B
7
Qingdao Youth Island
3
1
0
2
2
6
-4
3
T
B
B
8
Hangzhou Greentown
3
2
1
0
7
2
+5
2
T
H
T
9
Henan Jianye
3
2
1
0
5
3
+2
1
H
T
T
10
Shandong Luneng
3
2
0
1
5
5
0
0
B
T
T
11
Wuhan Three Towns
3
1
1
1
5
4
+1
-1
H
T
B
12
Beijing Guoan
3
1
1
1
4
3
+1
-1
H
B
T
13
SHANGHAI SIPG
3
1
0
2
5
4
+1
-2
B
T
B
14
Shanghai Shenhua
3
1
2
0
7
5
+2
-5
H
H
T
15
Qingdao Jonoon
3
0
0
3
2
8
-6
-7
B
B
B
16
Tianjin Teda
3
0
1
2
0
4
-4
-9
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại
Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Trung Quốc (Super League)
Tất cả
Sân nhà
Sân khách
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
SHANGHAI SIPG
30
20
6
4
72
44
+28
66
T
T
B
T
T
2
Shanghai Shenhua
30
19
7
4
67
35
+32
64
T
T
H
T
T
3
Chengdu Better City
30
17
9
4
60
28
+32
60
H
B
H
T
H
4
Beijing Guoan
30
17
6
7
69
46
+23
57
T
T
B
B
T
5
Shandong Luneng
30
15
8
7
69
46
+23
53
T
T
T
H
H
6
Tianjin Teda
30
12
8
10
40
41
-1
44
B
B
H
B
T
7
Hangzhou Greentown
30
10
12
8
60
51
+9
42
H
B
H
H
H
8
Yunnan Yukun
30
11
9
10
47
52
-5
42
H
T
T
T
H
9
Qingdao Youth Island
30
10
10
10
39
43
-4
40
T
B
H
B
T
10
Henan Jianye
30
10
7
13
52
48
+4
37
H
T
H
T
B
11
Dalian Zhixing
30
9
9
12
30
45
-15
36
B
H
H
H
B
12
Sichuan Jiuniu
30
8
3
19
35
59
-24
27
H
B
T
T
B
13
Qingdao Jonoon
30
5
10
15
35
48
-13
25
H
T
T
B
B
14
Wuhan Three Towns
30
6
7
17
34
62
-28
25
B
B
B
H
B
15
Meizhou Kejia
30
5
6
19
36
71
-35
21
B
H
B
B
T
16
Changchun Yatai
30
4
7
19
26
52
-26
19
B
B
H
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại