
Hauts Lyonnais
Stade Thomas Granjon
Official Website: Chưa cập nhật
Bảng xếp hạng Hauts Lyonnais
Xếp hạng National 3 - Group I
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Limonest
26
15
5
6
37
25
+12
50
B
B
T
H
T
2
Lyon Duchere
26
14
5
7
39
29
+10
47
T
T
B
T
B
3
Olympique Lyonnais II
26
12
4
10
43
30
+13
40
B
B
B
B
T
4
Bourgoin-Jallieu
26
11
7
8
42
32
+10
40
B
T
H
B
B
5
Thonon Évian
26
12
4
10
39
36
+3
40
T
B
T
H
B
6
Mâcon
26
13
1
12
34
35
-1
40
T
B
B
T
T
7
Chamalières
26
10
6
10
28
29
-1
36
T
B
T
H
B
8
Saint-Étienne II
26
9
8
9
33
35
-2
35
B
T
H
T
H
9
Seyssinet-Pariset
26
9
6
11
33
42
-9
33
T
T
H
B
T
10
Hauts Lyonnais
26
7
10
9
29
30
-1
31
T
H
H
T
H
11
Chassieu Décines
26
7
8
11
35
40
-5
29
B
T
T
H
H
12
Clermont II
26
8
6
12
37
48
-11
29
T
T
B
B
T
13
Espaly-Saint-Marcel
26
5
11
10
26
32
-6
26
B
H
H
H
B
14
Chambéry
26
6
7
13
27
39
-12
25
B
B
H
H
H
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng National 3 - Group K
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Saint-Priest
26
17
4
5
57
25
+32
55
B
T
T
T
T
2
Lyon Duchere
26
13
9
4
45
25
+20
48
H
B
H
B
T
3
Chambéry
26
13
9
4
34
18
+16
48
H
T
T
H
H
4
Saint-Étienne II
26
12
5
9
36
31
+5
41
T
H
B
B
T
5
Espaly-Saint-Marcel
26
11
5
10
32
28
+4
38
T
T
T
H
B
6
Olympique Lyonnais II
26
11
5
10
38
44
-6
38
B
B
T
T
T
7
Feurs
26
10
7
9
39
35
+4
37
T
T
H
T
H
8
Limonest
26
10
7
9
37
38
-1
37
H
T
B
H
B
9
Clermont II
26
10
3
13
38
37
+1
33
T
B
B
B
T
10
Hauts Lyonnais
26
9
5
12
30
44
-14
32
H
H
H
B
B
11
Chassieu Décines
26
6
9
11
23
34
-11
27
B
B
T
H
B
12
Olympique de Valence
26
5
9
12
31
39
-8
24
H
B
H
H
B
13
Ain Sud
26
4
11
11
31
42
-11
23
H
T
B
H
T
14
Vaulx
26
4
6
16
21
52
-31
18
B
B
B
T
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng National 3 - Group M
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Bourgoin-Jallieu
26
15
9
2
41
15
+26
54
T
H
T
T
B
2
Rumilly Vallières
26
16
4
6
47
17
+30
52
T
H
T
T
T
3
Saint-Étienne II
26
14
5
7
45
24
+21
47
T
T
T
T
T
4
Vaulx
25
12
6
7
38
30
+8
41
B
T
B
B
B
5
Hauts Lyonnais
26
12
4
10
28
27
+1
40
T
H
T
T
B
6
Limonest
26
12
3
11
47
32
+15
39
T
B
B
T
H
7
Clermont II
25
11
5
9
47
39
+8
38
T
B
B
B
H
8
Ain Sud
26
9
10
7
36
35
+1
37
B
B
H
B
H
9
Feurs
26
9
10
7
33
32
+1
37
B
B
T
T
H
10
Chambéry
26
10
6
10
35
33
+2
36
T
T
H
B
H
11
Domerat
26
7
6
13
27
45
-18
27
B
H
B
T
H
12
Aix les Bains
26
5
7
14
23
49
-26
22
B
B
T
B
T
13
Lyon Duchère II
26
5
5
16
27
46
-19
20
B
T
B
B
T
14
Montluçon
26
2
4
20
17
67
-50
10
B
T
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải hạng Năm Pháp (National 3) - Bảng G
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Mâcon
21
14
4
3
44
20
+24
46
T
T
T
T
T
2
Hauts Lyonnais
21
13
6
2
37
18
+19
45
H
T
T
T
T
3
Orléans II
21
10
5
6
36
26
+10
35
T
B
H
B
B
4
Dijon II
21
8
7
6
36
30
+6
31
T
T
H
H
B
5
Auxerre II
21
8
7
6
28
26
+2
31
B
H
H
H
T
6
Vierzon FC
20
9
3
8
34
37
-3
30
H
T
H
H
T
7
Romorantin
21
6
10
5
28
23
+5
28
H
H
H
T
T
8
Feurs
21
6
8
7
35
36
-1
26
H
B
H
T
B
9
Saran Municipal
21
7
5
9
35
37
-2
26
T
T
B
B
H
10
Chamalières
21
6
5
10
26
28
-2
23
B
T
H
B
B
11
Saint-Étienne II
21
5
7
9
22
28
-6
22
B
B
H
B
T
12
Moulins-Yzeure Foot 03
21
5
5
11
15
40
-25
20
T
B
B
T
H
13
Union Cosnoise
21
3
8
10
21
31
-10
17
B
B
H
H
B
14
Jura Sud Foot
20
5
2
13
18
35
-17
17
B
B
H
B
T
T
ThắngH
HòaB
Bại