Hegelmann Litauen

Hegelmann Litauen

LFF Kauno treniruočių centras

Official Website: Chưa cập nhật

Bảng xếp hạng Hegelmann Litauen

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Lithuania (A Lyga)
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Kauno Žalgiris
Kauno Žalgiris
6
5
1
0
15
3
+12
16
H
T
T
T
T
2
Džiugas Telšiai
Džiugas Telšiai
6
3
2
1
8
5
+3
11
H
T
T
B
H
3
TransINVEST Vilnius
TransINVEST Vilnius
6
3
2
1
8
5
+3
11
H
T
T
B
T
4
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius
6
3
1
2
10
6
+4
10
H
B
T
T
T
5
Panevėžys
Panevėžys
6
2
2
2
5
10
-5
8
T
T
B
H
B
6
Suduva Marijampole
Suduva Marijampole
6
1
4
1
3
2
+1
7
H
H
B
T
H
7
Banga
Banga
6
2
0
4
7
4
+3
6
B
B
B
T
B
8
Hegelmann Litauen
Hegelmann Litauen
6
0
5
1
3
5
-2
5
H
H
H
H
H
9
Šiauliai
Šiauliai
6
0
4
2
4
11
-7
4
H
B
H
B
H
10
FK Trakai
FK Trakai
6
0
1
5
3
15
-12
1
H
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại
Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Lithuania
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Kauno Žalgiris
Kauno Žalgiris
36
22
9
5
67
26
+41
75
H
T
B
B
T
2
Hegelmann Litauen
Hegelmann Litauen
36
21
4
11
56
43
+13
67
T
B
T
T
B
3
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius
36
17
11
8
54
41
+13
62
B
T
T
T
H
4
Suduva Marijampole
Suduva Marijampole
36
15
14
7
48
36
+12
59
B
H
T
T
H
5
Šiauliai
Šiauliai
36
14
10
12
59
53
+6
52
H
H
B
B
B
6
Panevėžys
Panevėžys
36
14
7
15
56
49
+7
49
T
B
T
B
H
7
Džiugas Telšiai
Džiugas Telšiai
36
13
7
16
37
45
-8
46
H
T
B
B
H
8
Banga
Banga
36
11
9
16
38
36
+2
42
H
T
H
T
H
9
FK Trakai
FK Trakai
36
6
8
22
37
74
-37
26
T
H
H
B
H
10
Dainava
Dainava
36
3
9
24
27
76
-49
18
H
B
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại