Heybridge Swifts

Heybridge Swifts

First Call Community Stadium

Official Website: Chưa cập nhật

Bảng xếp hạng Heybridge Swifts

Xếp hạng Giải bóng đá hạng Tám Anh - Nhóm Isthmian phía Bắc

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Maldon & Tiptree
Maldon & Tiptree
42
31
7
4
96
30
+66
100
T
T
T
H
T
2
Felixstowe & Walton Utd
Felixstowe & Walton Utd
42
30
7
5
89
37
+52
97
T
T
T
H
H
3
Waltham Abbey
Waltham Abbey
42
25
7
10
88
48
+40
82
H
T
B
T
T
4
Stanway Rovers
Stanway Rovers
42
22
11
9
68
44
+24
77
T
T
B
H
T
5
Redbridge
Redbridge
42
21
8
13
81
63
+18
71
T
T
H
H
T
6
Bowers & Pitsea
Bowers & Pitsea
42
19
12
11
84
51
+33
69
B
H
H
H
B
7
Gorleston
Gorleston
42
21
6
15
68
67
+1
69
B
T
B
T
B
8
Wroxham
Wroxham
42
19
10
13
54
47
+7
67
T
B
T
T
B
9
Witham Town
Witham Town
42
17
11
14
67
58
+9
62
T
H
T
B
B
10
Tilbury
Tilbury
42
15
13
14
56
53
+3
58
B
B
T
B
H
11
Brightlingsea Regent
Brightlingsea Regent
42
16
9
17
61
60
+1
57
T
T
B
B
T
12
Cambridge City
Cambridge City
42
14
14
14
54
48
+6
56
H
B
T
H
T
13
Concord Rangers
Concord Rangers
42
16
8
18
60
62
-2
56
B
B
H
B
B
14
Walthamstow
Walthamstow
42
15
10
17
65
61
+4
55
T
T
T
H
B
15
Newmarket Town
Newmarket Town
42
14
10
18
67
68
-1
52
H
B
H
H
H
16
Lowestoft Town
Lowestoft Town
42
13
8
21
59
84
-25
47
T
T
B
T
T
17
Takeley
Takeley
42
13
8
21
43
72
-29
47
B
B
B
H
B
18
Grays Athletic
Grays Athletic
42
12
9
21
44
58
-14
45
B
T
B
T
B
19
Mildenhall Town
Mildenhall Town
42
12
5
25
53
80
-27
41
B
B
H
H
T
20
Downham Town
Downham Town
42
8
12
22
41
72
-31
36
H
B
H
T
H
21
Heybridge Swifts
Heybridge Swifts
42
7
7
28
29
83
-54
28
B
B
B
B
B
22
Brantham Athletic
Brantham Athletic
42
4
4
34
26
107
-81
16
B
B
T
B
T
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá hạng Tám Anh - Nhóm Isthmian phía Bắc

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Maldon & Tiptree
Maldon & Tiptree
42
31
7
4
96
30
+66
100
T
T
T
H
T
2
Felixstowe & Walton Utd
Felixstowe & Walton Utd
42
30
7
5
89
37
+52
97
T
T
T
H
H
3
Waltham Abbey
Waltham Abbey
42
25
7
10
88
48
+40
82
H
T
B
T
T
4
Stanway Rovers
Stanway Rovers
42
22
11
9
68
44
+24
77
T
T
B
H
T
5
Redbridge
Redbridge
42
21
8
13
81
63
+18
71
T
T
H
H
T
6
Bowers & Pitsea
Bowers & Pitsea
42
19
12
11
84
51
+33
69
B
H
H
H
B
7
Gorleston
Gorleston
42
21
6
15
68
67
+1
69
B
T
B
T
B
8
Wroxham
Wroxham
42
19
10
13
54
47
+7
67
T
B
T
T
B
9
Witham Town
Witham Town
42
17
11
14
67
58
+9
62
T
H
T
B
B
10
Tilbury
Tilbury
42
15
13
14
56
53
+3
58
B
B
T
B
H
11
Brightlingsea Regent
Brightlingsea Regent
42
16
9
17
61
60
+1
57
T
T
B
B
T
12
Cambridge City
Cambridge City
42
14
14
14
54
48
+6
56
H
B
T
H
T
13
Concord Rangers
Concord Rangers
42
16
8
18
60
62
-2
56
B
B
H
B
B
14
Walthamstow
Walthamstow
42
15
10
17
65
61
+4
55
T
T
T
H
B
15
Newmarket Town
Newmarket Town
42
14
10
18
67
68
-1
52
H
B
H
H
H
16
Lowestoft Town
Lowestoft Town
42
13
8
21
59
84
-25
47
T
T
B
T
T
17
Takeley
Takeley
42
13
8
21
43
72
-29
47
B
B
B
H
B
18
Grays Athletic
Grays Athletic
42
12
9
21
44
58
-14
45
B
T
B
T
B
19
Mildenhall Town
Mildenhall Town
42
12
5
25
53
80
-27
41
B
B
H
H
T
20
Downham Town
Downham Town
42
8
12
22
41
72
-31
36
H
B
H
T
H
21
Heybridge Swifts
Heybridge Swifts
42
7
7
28
29
83
-54
28
B
B
B
B
B
22
Brantham Athletic
Brantham Athletic
42
4
4
34
26
107
-81
16
B
B
T
B
T
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm