Bảng xếp hạng HJK Helsinki

Xếp hạng Giải VĐQG Phần Lan (Veikkausliiga)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Inter Turku
Inter Turku
7
4
2
1
8
4
+4
14
T
B
H
T
T
2
AC Oulu
AC Oulu
7
4
0
3
12
7
+5
12
B
T
B
B
T
3
Turku PS
Turku PS
6
3
3
0
9
5
+4
12
T
H
H
T
T
4
KuPS
KuPS
7
3
3
1
9
7
+2
12
H
B
H
T
H
5
HJK Helsinki
HJK Helsinki
7
3
2
2
9
4
+5
11
B
T
H
H
T
6
VPS
VPS
6
2
3
1
5
4
+1
9
H
T
T
B
H
7
Lahti
Lahti
6
2
1
3
5
7
-2
7
H
B
T
B
B
8
SJK
SJK
6
1
3
2
5
7
-2
6
H
H
H
B
T
9
Ilves
Ilves
6
1
2
3
8
11
-3
5
T
H
B
H
B
10
Gnistan
Gnistan
6
1
2
3
5
11
-6
5
H
T
H
B
B
11
FF Jaro
FF Jaro
6
0
4
2
4
7
-3
4
B
H
H
H
H
12
Mariehamn
Mariehamn
6
0
3
3
4
9
-5
3
H
B
B
H
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải VĐQG Phần Lan (Veikkausliiga)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Inter Turku
Inter Turku
7
4
2
1
8
4
+4
14
T
B
H
T
T
2
AC Oulu
AC Oulu
7
4
0
3
12
7
+5
12
B
T
B
B
T
3
Turku PS
Turku PS
6
3
3
0
9
5
+4
12
T
H
H
T
T
4
KuPS
KuPS
7
3
3
1
9
7
+2
12
H
B
H
T
H
5
HJK Helsinki
HJK Helsinki
7
3
2
2
9
4
+5
11
B
T
H
H
T
6
VPS
VPS
6
2
3
1
5
4
+1
9
H
T
T
B
H
7
Lahti
Lahti
6
2
1
3
5
7
-2
7
H
B
T
B
B
8
SJK
SJK
6
1
3
2
5
7
-2
6
H
H
H
B
T
9
Ilves
Ilves
6
1
2
3
8
11
-3
5
T
H
B
H
B
10
Gnistan
Gnistan
6
1
2
3
5
11
-6
5
H
T
H
B
B
11
FF Jaro
FF Jaro
6
0
4
2
4
7
-3
4
B
H
H
H
H
12
Mariehamn
Mariehamn
6
0
3
3
4
9
-5
3
H
B
B
H
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm