Bảng xếp hạng HNK Hajduk Split

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Croatia (HNL)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb
34
26
4
4
89
27
+62
82
T
T
T
T
H
2
HNK Hajduk Split
HNK Hajduk Split
34
19
7
8
54
32
+22
64
B
T
H
B
H
3
NK Varazdin
NK Varazdin
35
14
9
12
45
46
-1
51
T
H
B
B
T
4
HNK Rijeka
HNK Rijeka
34
13
10
11
47
36
+11
49
T
T
H
B
H
5
Istra 1961
Istra 1961
34
12
6
16
39
48
-9
42
T
T
B
B
B
6
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb
34
10
12
12
39
51
-12
42
H
B
H
T
T
7
NK Slaven Belupo
NK Slaven Belupo
34
10
11
13
45
55
-10
41
T
B
H
B
H
8
HNK Gorica
HNK Gorica
34
10
8
16
38
46
-8
38
B
B
T
T
B
9
NK Osijek
NK Osijek
34
7
11
16
25
47
-22
32
B
B
H
T
B
10
Vukovar
Vukovar
35
6
10
19
34
67
-33
28
B
B
T
H
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Croatia (HNL)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb
34
26
4
4
89
27
+62
82
T
T
T
T
H
2
HNK Hajduk Split
HNK Hajduk Split
34
19
7
8
54
32
+22
64
B
T
H
B
H
3
NK Varazdin
NK Varazdin
35
14
9
12
45
46
-1
51
T
H
B
B
T
4
HNK Rijeka
HNK Rijeka
34
13
10
11
47
36
+11
49
T
T
H
B
H
5
Istra 1961
Istra 1961
34
12
6
16
39
48
-9
42
T
T
B
B
B
6
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb
34
10
12
12
39
51
-12
42
H
B
H
T
T
7
NK Slaven Belupo
NK Slaven Belupo
34
10
11
13
45
55
-10
41
T
B
H
B
H
8
HNK Gorica
HNK Gorica
34
10
8
16
38
46
-8
38
B
B
T
T
B
9
NK Osijek
NK Osijek
34
7
11
16
25
47
-22
32
B
B
H
T
B
10
Vukovar
Vukovar
35
6
10
19
34
67
-33
28
B
B
T
H
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm