Ho Chi Minh

Ho Chi Minh

Sân vận động Thống Nhất (Thong Nhat Stadium)

Official Website: Chưa cập nhật

Bảng xếp hạng Ho Chi Minh

Xếp hạng V-League

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Công An Nhân Dân
Công An Nhân Dân
22
18
3
1
53
19
+34
57
T
T
T
T
H
2
Viettel
Viettel
22
13
7
2
34
19
+15
46
T
H
H
T
T
3
Phu Dong
Phu Dong
23
12
6
5
45
29
+16
42
T
H
B
T
T
4
Ha Noi
Ha Noi
22
12
3
7
40
25
+15
39
B
T
T
T
T
5
Ho Chi Minh
Ho Chi Minh
23
10
3
10
25
33
-8
33
H
T
B
T
B
6
Nam Dinh
Nam Dinh
22
8
7
7
28
27
+1
31
B
T
H
T
B
7
Hai Phong
Hai Phong
23
8
5
10
33
30
+3
29
B
B
H
B
T
8
Song Lam Nghe An
Song Lam Nghe An
23
6
7
10
24
32
-8
25
B
B
B
H
T
9
Thanh Hóa
Thanh Hóa
22
5
9
8
25
29
-4
24
T
H
T
H
B
10
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
22
6
6
10
12
25
-13
24
B
H
B
T
B
11
Binh Duong
Binh Duong
23
5
7
11
27
37
-10
22
B
H
H
B
B
12
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai
22
5
7
10
19
30
-11
22
B
T
H
B
T
13
Da Nang
Da Nang
23
3
8
12
27
39
-12
17
H
T
B
H
B
14
Pho Hien
Pho Hien
22
3
8
11
19
37
-18
17
T
H
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng V-League 2

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Bình Phước
Bình Phước
18
12
5
1
40
13
+27
41
B
T
T
T
H
2
Bắc Ninh
Bắc Ninh
19
11
6
2
28
18
+10
39
H
T
T
T
T
3
Ho Chi Minh
Ho Chi Minh
19
9
5
5
29
21
+8
32
T
H
T
B
H
4
Binh Dinh
Binh Dinh
18
9
3
6
32
24
+8
30
T
B
B
H
T
5
Xuan Thien Phu Tho
Xuan Thien Phu Tho
19
8
5
6
31
28
+3
29
T
T
H
B
T
6
PVF-CAND
PVF-CAND
19
7
7
5
28
20
+8
28
B
T
H
T
H
7
Sanna Khanh Hoa
Sanna Khanh Hoa
19
7
4
8
19
19
0
25
H
B
H
B
T
8
Văn Hiến
Văn Hiến
18
6
6
6
17
18
-1
24
B
B
B
H
T
9
Dong Thap
Dong Thap
19
3
9
7
13
19
-6
18
H
T
H
T
B
10
Than Quang Ninh
Than Quang Ninh
18
4
6
8
14
21
-7
18
B
B
T
B
H
11
Long An
Long An
19
3
4
12
10
25
-15
13
H
H
T
B
B
12
Hồ Chí Minh II
Hồ Chí Minh II
19
1
4
14
13
48
-35
7
B
B
B
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng V-League

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Công An Nhân Dân
Công An Nhân Dân
22
18
3
1
53
19
+34
57
T
T
T
T
H
2
Viettel
Viettel
22
13
7
2
34
19
+15
46
T
H
H
T
T
3
Phu Dong
Phu Dong
23
12
6
5
45
29
+16
42
T
H
B
T
T
4
Ha Noi
Ha Noi
22
12
3
7
40
25
+15
39
B
T
T
T
T
5
Ho Chi Minh
Ho Chi Minh
23
10
3
10
25
33
-8
33
H
T
B
T
B
6
Nam Dinh
Nam Dinh
22
8
7
7
28
27
+1
31
B
T
H
T
B
7
Hai Phong
Hai Phong
23
8
5
10
33
30
+3
29
B
B
H
B
T
8
Song Lam Nghe An
Song Lam Nghe An
23
6
7
10
24
32
-8
25
B
B
B
H
T
9
Thanh Hóa
Thanh Hóa
22
5
9
8
25
29
-4
24
T
H
T
H
B
10
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
22
6
6
10
12
25
-13
24
B
H
B
T
B
11
Binh Duong
Binh Duong
23
5
7
11
27
37
-10
22
B
H
H
B
B
12
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai
22
5
7
10
19
30
-11
22
B
T
H
B
T
13
Da Nang
Da Nang
23
3
8
12
27
39
-12
17
H
T
B
H
B
14
Pho Hien
Pho Hien
22
3
8
11
19
37
-18
17
T
H
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng V-League 2

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Bình Phước
Bình Phước
18
12
5
1
40
13
+27
41
B
T
T
T
H
2
Bắc Ninh
Bắc Ninh
19
11
6
2
28
18
+10
39
H
T
T
T
T
3
Ho Chi Minh
Ho Chi Minh
19
9
5
5
29
21
+8
32
T
H
T
B
H
4
Binh Dinh
Binh Dinh
18
9
3
6
32
24
+8
30
T
B
B
H
T
5
Xuan Thien Phu Tho
Xuan Thien Phu Tho
19
8
5
6
31
28
+3
29
T
T
H
B
T
6
PVF-CAND
PVF-CAND
19
7
7
5
28
20
+8
28
B
T
H
T
H
7
Sanna Khanh Hoa
Sanna Khanh Hoa
19
7
4
8
19
19
0
25
H
B
H
B
T
8
Văn Hiến
Văn Hiến
18
6
6
6
17
18
-1
24
B
B
B
H
T
9
Dong Thap
Dong Thap
19
3
9
7
13
19
-6
18
H
T
H
T
B
10
Than Quang Ninh
Than Quang Ninh
18
4
6
8
14
21
-7
18
B
B
T
B
H
11
Long An
Long An
19
3
4
12
10
25
-15
13
H
H
T
B
B
12
Hồ Chí Minh II
Hồ Chí Minh II
19
1
4
14
13
48
-35
7
B
B
B
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm