Bảng xếp hạng Huddersfield

Xếp hạng Cúp EFL (EFL Trophy)
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Harrogate Town
Harrogate Town
3
3
0
0
5
1
+4
9
T
T
T
2
Huddersfield
Huddersfield
3
2
0
1
9
4
+5
6
T
B
T
3
Newcastle United U21
Newcastle United U21
3
1
0
2
5
11
-6
2
B
T
B
4
Mansfield Town
Mansfield Town
3
0
0
3
3
6
-3
1
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại
Xếp hạng Giải bóng đá hạng nhất Anh
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Lincoln
Lincoln
39
25
9
5
74
34
+40
84
T
H
T
T
T
2
Cardiff
Cardiff
39
23
8
8
73
41
+32
77
H
B
T
H
B
3
Bolton
Bolton
39
17
15
7
55
39
+16
66
B
H
H
T
T
4
Bradford
Bradford
39
19
8
12
49
44
+5
65
B
H
B
T
T
5
Stockport County
Stockport County
37
17
9
11
51
48
+3
60
H
T
B
B
B
6
Stevenage
Stevenage
38
17
9
12
41
38
+3
60
T
B
T
B
T
7
Plymouth
Plymouth
39
18
5
16
60
54
+6
59
T
T
H
T
T
8
Reading
Reading
39
15
13
11
57
51
+6
58
B
T
H
B
T
9
Huddersfield
Huddersfield
39
16
9
14
59
51
+8
57
B
H
H
T
B
10
Wycombe
Wycombe
39
15
11
13
55
43
+12
56
B
T
B
B
T
11
Luton
Luton
39
15
10
14
52
49
+3
55
H
T
T
H
B
12
Peterborough
Peterborough
38
15
5
18
57
52
+5
50
H
T
B
H
H
13
Barnsley
Barnsley
37
13
11
13
59
60
-1
50
B
H
H
H
T
14
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
38
14
8
16
49
55
-6
50
H
B
B
T
T
15
Doncaster
Doncaster
39
14
8
17
42
59
-17
50
T
T
H
T
H
16
Mansfield Town
Mansfield Town
37
12
13
12
47
41
+6
49
T
H
H
T
H
17
Leyton Orient
Leyton Orient
38
14
6
18
55
62
-7
48
T
T
T
T
B
18
Burton Albion
Burton Albion
39
12
10
17
44
54
-10
46
T
B
T
B
H
19
Wigan
Wigan
38
11
12
15
41
51
-10
45
T
H
T
B
H
20
Exeter City
Exeter City
39
11
9
19
42
52
-10
42
B
B
B
B
B
21
Blackpool
Blackpool
39
11
9
19
46
63
-17
42
H
T
B
B
H
22
Rotherham
Rotherham
38
9
9
20
35
58
-23
36
B
B
H
B
H
23
Northampton
Northampton
39
9
8
22
33
56
-23
35
B
B
B
B
H
24
Port Vale
Port Vale
37
7
10
20
29
50
-21
31
B
T
B
H
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại