Bảng xếp hạng Ivry

Xếp hạng National 3 - Group L
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Aubervilliers
Aubervilliers
26
12
8
6
45
40
+5
44
T
H
B
H
B
2
Linas-Montlhery
Linas-Montlhery
26
12
6
8
34
33
+1
42
T
B
B
H
H
3
Drancy
Drancy
26
12
5
9
46
34
+12
41
T
H
T
T
T
4
Vitry
Vitry
26
8
13
5
39
36
+3
37
B
H
H
B
H
5
Les Mureaux
Les Mureaux
26
9
8
9
45
45
0
35
B
T
B
B
T
6
Montrouge
Montrouge
26
9
8
9
38
41
-3
35
T
B
T
H
B
7
Brétigny Foot
Brétigny Foot
26
11
2
13
28
32
-4
35
B
T
B
T
H
8
Entente S St Gratien
Entente S St Gratien
26
8
10
8
27
25
+2
34
H
T
T
T
H
9
Ivry
Ivry
26
8
10
8
27
29
-2
34
H
T
H
B
H
10
Les Ulis
Les Ulis
26
7
12
7
33
28
+5
33
T
H
T
H
B
11
Paris II
Paris II
26
8
8
10
45
44
+1
32
T
B
T
H
B
12
PSG II
PSG II
26
7
9
10
31
30
+1
30
B
B
B
H
T
13
Le Mée
Le Mée
26
7
7
12
28
38
-10
28
B
H
B
B
H
14
Blanc Mesnil
Blanc Mesnil
26
7
8
11
27
38
-11
28
B
H
T
T
T
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại
Xếp hạng Giải hạng 5 Pháp (Bảng F)
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Troyes II
Troyes II
21
13
4
4
41
24
+17
43
T
B
T
T
H
2
Racing Besançon
Racing Besançon
21
10
7
4
32
19
+13
37
B
T
T
T
H
3
Thonon Évian
Thonon Évian
21
10
6
5
35
23
+12
36
T
T
T
T
H
4
Jura Dolois
Jura Dolois
21
10
5
6
30
23
+7
35
B
T
T
B
B
5
Pontarlier
Pontarlier
21
8
6
7
31
25
+6
30
T
B
B
B
B
6
Mulhouse
Mulhouse
21
8
5
8
31
33
-2
29
B
T
T
B
H
7
Thaon
Thaon
21
8
3
10
39
35
+4
27
B
T
B
B
B
8
Torcy
Torcy
21
6
6
9
20
22
-2
24
T
H
T
T
T
9
Strasbourg II
Strasbourg II
21
6
6
9
23
39
-16
24
T
B
B
T
B
10
Sochaux II
Sochaux II
21
6
5
10
28
33
-5
23
T
T
B
B
T
11
Belfort
Belfort
21
4
9
8
23
27
-4
21
B
B
B
T
H
12
Ivry
Ivry
21
4
8
9
16
28
-12
20
T
H
B
B
T
13
Besançon
Besançon
21
2
7
12
15
42
-27
13
B
B
B
B
T
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại