Johor Darul Takzim FC

Johor Darul Takzim FC

Stadium Sultan Ibrahim Larkin

Official Website: Chưa cập nhật

Bảng xếp hạng Johor Darul Takzim FC

Xếp hạng AFC Champions League

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Machida Zelvia
Machida Zelvia
8
5
2
1
15
7
+8
17
T
T
T
H
T
2
Vissel Kobe
Vissel Kobe
8
5
1
2
14
7
+7
16
B
T
T
T
B
3
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
8
4
3
1
10
6
+4
15
T
B
H
T
T
4
Buriram United
Buriram United
8
4
2
2
10
8
+2
14
B
T
H
T
T
5
Melbourne City
Melbourne City
8
4
2
2
9
7
+2
14
B
H
H
T
H
6
Johor Darul Takzim FC
Johor Darul Takzim FC
8
3
2
3
8
7
+1
11
B
B
T
T
B
7
FC Seoul
FC Seoul
8
2
4
2
10
9
+1
10
B
B
H
B
H
8
Gangwon FC
Gangwon FC
8
2
3
3
9
11
-2
9
B
H
H
H
H
9
Ulsan Hyundai FC
Ulsan Hyundai FC
8
2
3
3
6
8
-2
9
H
B
B
H
B
10
Chengdu Better City
Chengdu Better City
8
1
3
4
7
11
-4
6
B
B
H
H
H
11
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
8
1
1
6
5
13
-8
4
B
B
B
B
B
12
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI SIPG
8
0
4
4
2
11
-9
4
H
H
H
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ ASEAN

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Nam Dinh
Nam Dinh
5
4
1
0
13
3
+10
13
B
H
T
T
T
2
Johor Darul Takzim FC
Johor Darul Takzim FC
5
3
2
0
13
4
+9
11
B
H
T
H
T
3
Svay Rieng
Svay Rieng
4
2
1
1
8
4
+4
7
H
T
H
B
T
4
Home United
Home United
5
1
1
3
6
12
-6
4
B
B
T
H
B
5
Bangkok United
Bangkok United
4
1
1
2
5
11
-6
4
H
T
B
H
B
6
Shan United
Shan United
5
0
0
5
3
14
-11
0
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải VĐQG Malaysia (Super League)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Johor Darul Takzim FC
Johor Darul Takzim FC
24
23
1
0
117
10
+107
70
T
T
T
H
T
2
Kuching FA
Kuching FA
23
15
5
3
44
14
+30
50
T
T
H
T
T
3
Selangor
Selangor
23
15
4
4
53
20
+33
49
T
T
H
T
T
4
Kuala Lumpur FA
Kuala Lumpur FA
23
12
7
4
40
28
+12
43
H
B
T
B
T
5
Terengganu
Terengganu
24
10
6
8
39
34
+5
36
T
B
B
H
H
6
Imigresen
Imigresen
23
9
4
10
37
42
-5
31
T
T
T
H
T
7
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan
23
5
11
7
37
34
+3
26
H
H
H
H
T
8
Penang
Penang
24
6
7
11
26
41
-15
25
T
H
B
H
H
9
Sabah FA
Sabah FA
24
5
8
11
29
44
-15
23
B
T
T
H
B
10
DPMM FC Brunei
DPMM FC Brunei
24
6
5
13
30
57
-27
23
B
B
B
H
H
11
Melaka
Melaka
23
4
6
13
17
44
-27
18
B
H
B
T
T
12
Kelantan United
Kelantan United
23
4
3
16
16
61
-45
15
B
B
B
B
B
13
Pdrm
Pdrm
23
2
5
16
17
73
-56
11
H
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng AFC Champions League

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Machida Zelvia
Machida Zelvia
8
5
2
1
15
7
+8
17
T
T
T
H
T
2
Vissel Kobe
Vissel Kobe
8
5
1
2
14
7
+7
16
B
T
T
T
B
3
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
8
4
3
1
10
6
+4
15
T
B
H
T
T
4
Buriram United
Buriram United
8
4
2
2
10
8
+2
14
B
T
H
T
T
5
Melbourne City
Melbourne City
8
4
2
2
9
7
+2
14
B
H
H
T
H
6
Johor Darul Takzim FC
Johor Darul Takzim FC
8
3
2
3
8
7
+1
11
B
B
T
T
B
7
FC Seoul
FC Seoul
8
2
4
2
10
9
+1
10
B
B
H
B
H
8
Gangwon FC
Gangwon FC
8
2
3
3
9
11
-2
9
B
H
H
H
H
9
Ulsan Hyundai FC
Ulsan Hyundai FC
8
2
3
3
6
8
-2
9
H
B
B
H
B
10
Chengdu Better City
Chengdu Better City
8
1
3
4
7
11
-4
6
B
B
H
H
H
11
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
8
1
1
6
5
13
-8
4
B
B
B
B
B
12
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI SIPG
8
0
4
4
2
11
-9
4
H
H
H
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ ASEAN

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Nam Dinh
Nam Dinh
5
4
1
0
13
3
+10
13
B
H
T
T
T
2
Johor Darul Takzim FC
Johor Darul Takzim FC
5
3
2
0
13
4
+9
11
B
H
T
H
T
3
Svay Rieng
Svay Rieng
4
2
1
1
8
4
+4
7
H
T
H
B
T
4
Home United
Home United
5
1
1
3
6
12
-6
4
B
B
T
H
B
5
Bangkok United
Bangkok United
4
1
1
2
5
11
-6
4
H
T
B
H
B
6
Shan United
Shan United
5
0
0
5
3
14
-11
0
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải VĐQG Malaysia (Super League)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Johor Darul Takzim FC
Johor Darul Takzim FC
24
23
1
0
117
10
+107
70
T
T
T
H
T
2
Kuching FA
Kuching FA
23
15
5
3
44
14
+30
50
T
T
H
T
T
3
Selangor
Selangor
23
15
4
4
53
20
+33
49
T
T
H
T
T
4
Kuala Lumpur FA
Kuala Lumpur FA
23
12
7
4
40
28
+12
43
H
B
T
B
T
5
Terengganu
Terengganu
24
10
6
8
39
34
+5
36
T
B
B
H
H
6
Imigresen
Imigresen
23
9
4
10
37
42
-5
31
T
T
T
H
T
7
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan
23
5
11
7
37
34
+3
26
H
H
H
H
T
8
Penang
Penang
24
6
7
11
26
41
-15
25
T
H
B
H
H
9
Sabah FA
Sabah FA
24
5
8
11
29
44
-15
23
B
T
T
H
B
10
DPMM FC Brunei
DPMM FC Brunei
24
6
5
13
30
57
-27
23
B
B
B
H
H
11
Melaka
Melaka
23
4
6
13
17
44
-27
18
B
H
B
T
T
12
Kelantan United
Kelantan United
23
4
3
16
16
61
-45
15
B
B
B
B
B
13
Pdrm
Pdrm
23
2
5
16
17
73
-56
11
H
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm