JS Kabylie

JS Kabylie

Stade du 1er Novembre 1954

Official Website: Chưa cập nhật

Bảng xếp hạng JS Kabylie

Xếp hạng Cúp C1 Châu Phi (CAF Champions League)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Al Ahly
Al Ahly
6
2
4
0
8
3
+5
10
B
B
H
H
H
2
FAR Rabat
FAR Rabat
6
2
3
1
3
2
+1
9
B
T
T
H
H
3
Young Africans
Young Africans
6
2
2
2
5
4
+1
8
T
B
H
B
H
4
JS Kabylie
JS Kabylie
6
0
3
3
1
8
-7
3
B
H
B
H
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng VĐQG Algeria

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
MC Alger
MC Alger
28
19
5
4
39
17
+22
62
H
T
T
B
T
2
JS Saoura
JS Saoura
28
15
6
7
37
25
+12
51
H
T
T
H
T
3
MC Oran
MC Oran
28
14
6
8
33
26
+7
48
T
T
B
T
T
4
CR Belouizdad
CR Belouizdad
26
12
9
5
40
21
+19
45
H
T
T
T
T
5
Olympique Akbou
Olympique Akbou
28
12
8
8
33
29
+4
44
B
B
H
B
T
6
CS Constantine
CS Constantine
28
11
9
8
32
25
+7
42
B
T
H
B
B
7
JS Kabylie
JS Kabylie
28
10
11
7
38
30
+8
41
T
B
H
H
H
8
Ben Aknoun
Ben Aknoun
26
10
8
8
34
33
+1
38
B
T
H
B
T
9
Khenchela
Khenchela
27
10
7
10
32
34
-2
37
T
B
B
T
T
10
ASO Chlef
ASO Chlef
28
9
7
12
25
27
-2
34
B
T
B
T
B
11
ES Setif
ES Setif
28
8
9
11
30
36
-6
33
B
T
B
H
B
12
USM Alger
USM Alger
23
6
12
5
23
19
+4
30
H
B
B
B
T
13
MB Rouisset
MB Rouisset
27
7
9
11
27
33
-6
30
H
H
B
H
B
14
Paradou AC
Paradou AC
27
7
3
17
32
46
-14
24
T
T
H
B
B
15
Mostaganem
Mostaganem
28
4
6
18
16
47
-31
18
H
B
B
B
T
16
El Bayadh
El Bayadh
28
2
9
17
15
38
-23
15
B
B
B
H
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Cúp C1 Châu Phi (CAF Champions League)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Al Ahly
Al Ahly
6
2
4
0
8
3
+5
10
B
B
H
H
H
2
FAR Rabat
FAR Rabat
6
2
3
1
3
2
+1
9
B
T
T
H
H
3
Young Africans
Young Africans
6
2
2
2
5
4
+1
8
T
B
H
B
H
4
JS Kabylie
JS Kabylie
6
0
3
3
1
8
-7
3
B
H
B
H
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng VĐQG Algeria

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
MC Alger
MC Alger
28
19
5
4
39
17
+22
62
H
T
T
B
T
2
JS Saoura
JS Saoura
28
15
6
7
37
25
+12
51
H
T
T
H
T
3
MC Oran
MC Oran
28
14
6
8
33
26
+7
48
T
T
B
T
T
4
CR Belouizdad
CR Belouizdad
26
12
9
5
40
21
+19
45
H
T
T
T
T
5
Olympique Akbou
Olympique Akbou
28
12
8
8
33
29
+4
44
B
B
H
B
T
6
CS Constantine
CS Constantine
28
11
9
8
32
25
+7
42
B
T
H
B
B
7
JS Kabylie
JS Kabylie
28
10
11
7
38
30
+8
41
T
B
H
H
H
8
Ben Aknoun
Ben Aknoun
26
10
8
8
34
33
+1
38
B
T
H
B
T
9
Khenchela
Khenchela
27
10
7
10
32
34
-2
37
T
B
B
T
T
10
ASO Chlef
ASO Chlef
28
9
7
12
25
27
-2
34
B
T
B
T
B
11
ES Setif
ES Setif
28
8
9
11
30
36
-6
33
B
T
B
H
B
12
USM Alger
USM Alger
23
6
12
5
23
19
+4
30
H
B
B
B
T
13
MB Rouisset
MB Rouisset
27
7
9
11
27
33
-6
30
H
H
B
H
B
14
Paradou AC
Paradou AC
27
7
3
17
32
46
-14
24
T
T
H
B
B
15
Mostaganem
Mostaganem
28
4
6
18
16
47
-31
18
H
B
B
B
T
16
El Bayadh
El Bayadh
28
2
9
17
15
38
-23
15
B
B
B
H
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm