Bảng xếp hạng Kalju Nomme

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Estonia
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Kalju Nomme
Kalju Nomme
3
3
0
0
6
0
+6
9
T
T
T
2
FC Levadia Tallinn
FC Levadia Tallinn
3
2
1
0
7
3
+4
7
H
T
T
3
Laagri
Laagri
3
2
0
1
5
4
+1
6
T
B
T
4
Paide
Paide
3
1
1
1
5
5
0
4
H
T
B
5
Nõmme United
Nõmme United
3
1
0
2
9
7
+2
3
B
T
B
6
Flora Tallinn
Flora Tallinn
3
1
0
2
3
3
0
3
B
B
T
7
Tammeka
Tammeka
3
1
0
2
5
6
-1
3
T
B
B
8
Trans Narva
Trans Narva
3
1
0
2
3
4
-1
3
T
B
B
9
Kuressaare
Kuressaare
3
1
0
2
3
8
-5
3
B
T
B
10
Vaprus
Vaprus
3
1
0
2
5
11
-6
3
B
B
T
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại
Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Estonia
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Flora Tallinn
Flora Tallinn
36
26
4
6
84
31
+53
82
T
T
H
T
T
2
FC Levadia Tallinn
FC Levadia Tallinn
36
25
4
7
89
36
+53
79
H
T
T
B
T
3
Kalju Nomme
Kalju Nomme
36
23
5
9
69
37
+32
74
H
T
T
T
T
4
Paide
Paide
36
21
7
8
63
32
+31
70
H
T
H
T
T
5
Trans Narva
Trans Narva
36
15
6
15
53
52
+1
51
B
B
B
B
H
6
Vaprus
Vaprus
36
14
7
15
54
51
+3
49
B
B
B
B
H
7
Laagri
Laagri
36
10
6
20
49
70
-21
36
H
T
T
H
B
8
Tammeka
Tammeka
36
9
3
24
47
83
-36
30
T
B
T
H
B
9
Kuressaare
Kuressaare
36
8
4
24
32
67
-35
28
T
T
B
B
B
10
Tallinna Kalev
Tallinna Kalev
36
5
2
29
32
113
-81
17
T
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại