
Kawkab Marrakech
Stade de Marrakech
Official Website: Chưa cập nhật
Bảng xếp hạng Kawkab Marrakech
Xếp hạng VĐQG Marốc
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Maghreb Fès
20
11
8
1
29
10
+19
41
T
B
H
T
T
2
FAR Rabat
20
10
10
0
31
11
+20
40
T
H
H
T
H
3
Raja Casablanca
20
11
6
3
25
8
+17
39
B
T
T
B
T
4
Wydad AC
20
11
4
5
30
16
+14
37
T
T
B
B
H
5
Renaissance Berkane
20
10
7
3
31
20
+11
37
T
T
H
B
T
6
Difaa EL Jadida
20
7
8
5
18
20
-2
29
H
H
B
T
T
7
CODM Meknès
20
7
6
7
12
16
-4
27
B
B
H
B
B
8
FUS Rabat
20
7
5
8
24
26
-2
26
H
H
T
T
B
9
Kawkab Marrakech
20
5
8
7
18
18
0
23
B
B
T
T
H
10
CR Khemis Zemamra
20
6
5
9
18
25
-7
23
H
T
T
B
B
11
Ittihad Tanger
20
3
11
6
16
23
-7
20
H
H
H
T
H
12
Hassania Agadir
20
5
5
10
19
30
-11
20
B
H
T
B
H
13
Olympique Dcheïra
20
4
6
10
17
29
-12
18
H
H
B
B
B
14
Yacoub El Mansour
20
3
7
10
21
31
-10
16
T
H
H
T
H
15
Olympique Safi
20
2
8
10
17
31
-14
14
H
H
B
B
H
16
UTS Rabat
20
1
10
9
20
32
-12
13
B
B
B
T
H
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng VĐQG Marốc
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Maghreb Fès
20
11
8
1
29
10
+19
41
T
B
H
T
T
2
FAR Rabat
20
10
10
0
31
11
+20
40
T
H
H
T
H
3
Raja Casablanca
20
11
6
3
25
8
+17
39
B
T
T
B
T
4
Wydad AC
20
11
4
5
30
16
+14
37
T
T
B
B
H
5
Renaissance Berkane
20
10
7
3
31
20
+11
37
T
T
H
B
T
6
Difaa EL Jadida
20
7
8
5
18
20
-2
29
H
H
B
T
T
7
CODM Meknès
20
7
6
7
12
16
-4
27
B
B
H
B
B
8
FUS Rabat
20
7
5
8
24
26
-2
26
H
H
T
T
B
9
Kawkab Marrakech
20
5
8
7
18
18
0
23
B
B
T
T
H
10
CR Khemis Zemamra
20
6
5
9
18
25
-7
23
H
T
T
B
B
11
Ittihad Tanger
20
3
11
6
16
23
-7
20
H
H
H
T
H
12
Hassania Agadir
20
5
5
10
19
30
-11
20
B
H
T
B
H
13
Olympique Dcheïra
20
4
6
10
17
29
-12
18
H
H
B
B
B
14
Yacoub El Mansour
20
3
7
10
21
31
-10
16
T
H
H
T
H
15
Olympique Safi
20
2
8
10
17
31
-14
14
H
H
B
B
H
16
UTS Rabat
20
1
10
9
20
32
-12
13
B
B
B
T
H
T
ThắngH
HòaB
Bại