
Kerala Blasters
Jawaharlal Nehru International Stadium
Official Website: Chưa cập nhật
Bảng xếp hạng Kerala Blasters
Xếp hạng VĐQG Ấn Độ
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Bengaluru
13
6
5
2
18
12
+6
23
T
T
H
H
H
2
East Bengal II
11
6
4
1
27
9
+18
22
H
T
T
H
T
3
ATK Mohun Bagan
11
6
4
1
20
7
+13
22
H
H
T
T
H
4
Minerva Punjab
12
6
4
2
18
10
+8
22
T
H
T
H
T
5
Mumbai City
12
6
4
2
15
9
+6
22
T
B
H
B
H
6
Jamshedpur
12
6
3
3
15
10
+5
21
B
T
T
B
H
7
Goa
12
5
5
2
14
9
+5
20
H
B
T
T
T
8
Kerala Blasters
12
4
2
6
13
16
-3
14
T
T
T
H
T
9
NorthEast United
12
3
4
5
14
21
-7
13
T
T
B
B
H
10
Inter Kashi
11
3
3
5
10
15
-5
12
H
B
B
T
T
11
SC Delhi
11
2
4
5
12
15
-3
10
B
H
H
B
T
12
Odisha
12
2
4
6
14
22
-8
10
B
T
H
B
B
13
Chennaiyin
13
2
3
8
9
21
-12
9
B
B
B
B
H
14
Mohammedan
12
0
3
9
7
30
-23
3
B
B
H
H
H
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Indian Super League
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
ATK Mohun Bagan
24
17
5
2
47
16
+31
56
T
H
T
T
T
2
Goa
24
14
6
4
43
27
+16
48
B
T
T
T
T
3
NorthEast United
24
10
8
6
46
29
+17
38
T
T
B
T
B
4
Bengaluru
24
11
5
8
40
31
+9
38
B
H
T
T
T
5
Jamshedpur
24
12
2
10
37
43
-6
38
B
B
H
T
B
6
Mumbai City
24
9
9
6
29
28
+1
36
T
B
H
H
B
7
Odisha
24
8
9
7
44
37
+7
33
T
H
B
T
H
8
Kerala Blasters
24
8
5
11
33
37
-4
29
H
T
H
B
B
9
Minerva Punjab
24
8
4
12
34
38
-4
28
H
T
B
B
B
10
East Bengal
24
8
4
12
27
33
-6
28
B
H
T
T
T
11
Chennaiyin
24
7
6
11
34
39
-5
27
T
B
B
T
T
12
Hyderabad
24
4
6
14
22
47
-25
18
H
B
B
H
B
13
Mohammedan
24
2
7
15
12
43
-31
13
H
B
H
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng VĐQG Ấn Độ
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Bengaluru
13
6
5
2
18
12
+6
23
T
T
H
H
H
2
East Bengal II
11
6
4
1
27
9
+18
22
H
T
T
H
T
3
ATK Mohun Bagan
11
6
4
1
20
7
+13
22
H
H
T
T
H
4
Minerva Punjab
12
6
4
2
18
10
+8
22
T
H
T
H
T
5
Mumbai City
12
6
4
2
15
9
+6
22
T
B
H
B
H
6
Jamshedpur
12
6
3
3
15
10
+5
21
B
T
T
B
H
7
Goa
12
5
5
2
14
9
+5
20
H
B
T
T
T
8
Kerala Blasters
12
4
2
6
13
16
-3
14
T
T
T
H
T
9
NorthEast United
12
3
4
5
14
21
-7
13
T
T
B
B
H
10
Inter Kashi
11
3
3
5
10
15
-5
12
H
B
B
T
T
11
SC Delhi
11
2
4
5
12
15
-3
10
B
H
H
B
T
12
Odisha
12
2
4
6
14
22
-8
10
B
T
H
B
B
13
Chennaiyin
13
2
3
8
9
21
-12
9
B
B
B
B
H
14
Mohammedan
12
0
3
9
7
30
-23
3
B
B
H
H
H
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Indian Super League
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
ATK Mohun Bagan
24
17
5
2
47
16
+31
56
T
H
T
T
T
2
Goa
24
14
6
4
43
27
+16
48
B
T
T
T
T
3
NorthEast United
24
10
8
6
46
29
+17
38
T
T
B
T
B
4
Bengaluru
24
11
5
8
40
31
+9
38
B
H
T
T
T
5
Jamshedpur
24
12
2
10
37
43
-6
38
B
B
H
T
B
6
Mumbai City
24
9
9
6
29
28
+1
36
T
B
H
H
B
7
Odisha
24
8
9
7
44
37
+7
33
T
H
B
T
H
8
Kerala Blasters
24
8
5
11
33
37
-4
29
H
T
H
B
B
9
Minerva Punjab
24
8
4
12
34
38
-4
28
H
T
B
B
B
10
East Bengal
24
8
4
12
27
33
-6
28
B
H
T
T
T
11
Chennaiyin
24
7
6
11
34
39
-5
27
T
B
B
T
T
12
Hyderabad
24
4
6
14
22
47
-25
18
H
B
B
H
B
13
Mohammedan
24
2
7
15
12
43
-31
13
H
B
H
B
B
T
ThắngH
HòaB
Bại