Bảng xếp hạng Kitchee

Xếp hạng Ngoại hạng Hồng Kông

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Kitchee
Kitchee
18
16
2
0
47
15
+32
50
B
H
B
T
T
2
Warriors
Warriors
18
10
6
2
47
19
+28
36
T
B
T
H
H
3
Wofoo Tai Po
Wofoo Tai Po
18
9
4
5
36
26
+10
31
T
T
T
T
T
4
North District
North District
18
8
7
3
36
27
+9
31
B
B
H
B
H
5
Eastern
Eastern
18
7
4
7
29
28
+1
25
B
T
T
T
H
6
Kowloon City
Kowloon City
18
6
3
9
22
33
-11
21
H
T
B
T
T
7
Eastern District
Eastern District
18
5
4
9
15
15
0
19
H
B
B
B
H
8
Southern District
Southern District
18
5
3
10
18
28
-10
18
H
T
T
B
B
9
BC Rangers
BC Rangers
18
5
2
11
20
38
-18
17
B
B
T
B
H
10
Hong Kong FC
Hong Kong FC
18
1
1
16
12
53
-41
4
H
T
B
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Ngoại hạng Hồng Kông

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Kitchee
Kitchee
18
16
2
0
47
15
+32
50
B
H
B
T
T
2
Warriors
Warriors
18
10
6
2
47
19
+28
36
T
B
T
H
H
3
Wofoo Tai Po
Wofoo Tai Po
18
9
4
5
36
26
+10
31
T
T
T
T
T
4
North District
North District
18
8
7
3
36
27
+9
31
B
B
H
B
H
5
Eastern
Eastern
18
7
4
7
29
28
+1
25
B
T
T
T
H
6
Kowloon City
Kowloon City
18
6
3
9
22
33
-11
21
H
T
B
T
T
7
Eastern District
Eastern District
18
5
4
9
15
15
0
19
H
B
B
B
H
8
Southern District
Southern District
18
5
3
10
18
28
-10
18
H
T
T
B
B
9
BC Rangers
BC Rangers
18
5
2
11
20
38
-18
17
B
B
T
B
H
10
Hong Kong FC
Hong Kong FC
18
1
1
16
12
53
-41
4
H
T
B
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm