La Fiorita

La Fiorita

Stadio Igor Crescentini

Official Website: Chưa cập nhật

Bảng xếp hạng La Fiorita

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia San Marino

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Tre Fiori
Tre Fiori
30
22
7
1
63
13
+50
73
H
T
T
T
H
2
Virtus
Virtus
30
22
6
2
76
20
+56
72
T
T
H
T
T
3
Tre Penne
Tre Penne
30
21
7
2
71
18
+53
70
H
H
H
T
T
4
La Fiorita
La Fiorita
30
17
11
2
64
25
+39
57
H
B
T
T
T
5
Folgore
Folgore
30
16
9
6
67
33
+34
57
B
T
T
T
H
6
Domagnano
Domagnano
30
14
7
9
59
36
+23
49
B
T
B
B
T
7
Fiorentino
Fiorentino
30
14
4
12
37
42
-5
46
T
B
B
T
B
8
Cosmos
Cosmos
30
11
9
10
30
23
+7
42
H
H
T
T
B
9
Juvenes / Dogana
Juvenes / Dogana
30
9
10
11
36
38
-2
37
B
H
H
T
H
10
Libertas
Libertas
30
9
8
13
32
63
-31
35
H
B
B
B
T
11
Pennarossa
Pennarossa
30
8
8
14
29
53
-24
32
B
H
H
T
T
12
San Giovanni
San Giovanni
30
7
10
13
24
43
-19
31
B
B
T
B
T
13
Faetano
Faetano
30
6
4
20
22
55
-33
22
B
B
T
B
B
14
San Marino Academy
San Marino Academy
30
3
7
20
23
60
-37
16
H
B
B
B
H
15
Cailungo
Cailungo
30
2
5
23
23
71
-48
11
H
B
B
B
B
16
Murata
Murata
30
1
4
25
20
83
-63
-2
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia San Marino

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Tre Fiori
Tre Fiori
30
22
7
1
63
13
+50
73
H
T
T
T
H
2
Virtus
Virtus
30
22
6
2
76
20
+56
72
T
T
H
T
T
3
Tre Penne
Tre Penne
30
21
7
2
71
18
+53
70
H
H
H
T
T
4
La Fiorita
La Fiorita
30
17
11
2
64
25
+39
57
H
B
T
T
T
5
Folgore
Folgore
30
16
9
6
67
33
+34
57
B
T
T
T
H
6
Domagnano
Domagnano
30
14
7
9
59
36
+23
49
B
T
B
B
T
7
Fiorentino
Fiorentino
30
14
4
12
37
42
-5
46
T
B
B
T
B
8
Cosmos
Cosmos
30
11
9
10
30
23
+7
42
H
H
T
T
B
9
Juvenes / Dogana
Juvenes / Dogana
30
9
10
11
36
38
-2
37
B
H
H
T
H
10
Libertas
Libertas
30
9
8
13
32
63
-31
35
H
B
B
B
T
11
Pennarossa
Pennarossa
30
8
8
14
29
53
-24
32
B
H
H
T
T
12
San Giovanni
San Giovanni
30
7
10
13
24
43
-19
31
B
B
T
B
T
13
Faetano
Faetano
30
6
4
20
22
55
-33
22
B
B
T
B
B
14
San Marino Academy
San Marino Academy
30
3
7
20
23
60
-37
16
H
B
B
B
H
15
Cailungo
Cailungo
30
2
5
23
23
71
-48
11
H
B
B
B
B
16
Murata
Murata
30
1
4
25
20
83
-63
-2
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm