Bảng xếp hạng Leyton Orient

Xếp hạng Cúp EFL (EFL Trophy)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Leyton Orient
Leyton Orient
3
3
0
0
6
2
+4
9
T
T
T
2
Peterborough
Peterborough
3
2
0
1
7
6
+1
6
T
T
B
3
Crawley Town
Crawley Town
3
1
0
2
6
6
0
3
B
B
T
4
Aston Villa U21
Aston Villa U21
3
0
0
3
4
9
-5
0
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá hạng nhất Anh

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Lincoln
Lincoln
46
31
10
5
89
41
+48
103
T
T
T
H
T
2
Cardiff
Cardiff
46
27
10
9
90
50
+40
91
B
T
T
T
H
3
Stockport County
Stockport County
46
22
11
13
71
58
+13
77
T
B
T
B
H
4
Bradford
Bradford
46
22
11
13
58
51
+7
77
T
H
H
H
B
5
Bolton
Bolton
46
19
18
9
70
52
+18
75
B
H
H
T
B
6
Stevenage
Stevenage
46
21
12
13
49
46
+3
75
T
H
T
H
B
7
Luton
Luton
46
21
11
14
68
56
+12
74
T
T
T
H
T
8
Plymouth
Plymouth
46
22
7
17
75
63
+12
73
T
T
H
T
H
9
Huddersfield
Huddersfield
46
18
13
15
74
64
+10
67
T
B
H
H
H
10
Mansfield Town
Mansfield Town
46
16
17
13
62
50
+12
65
T
H
T
T
H
11
Wycombe
Wycombe
46
17
12
17
69
58
+11
63
T
B
B
H
B
12
Reading
Reading
46
16
15
15
64
60
+4
63
B
H
B
B
B
13
Blackpool
Blackpool
46
17
9
20
54
65
-11
60
T
T
T
T
B
14
Doncaster
Doncaster
46
17
9
20
50
69
-19
60
T
H
B
T
T
15
Barnsley
Barnsley
46
15
14
17
68
73
-5
59
B
T
B
B
H
16
Wigan
Wigan
46
14
14
18
49
58
-9
56
B
B
H
T
T
17
Burton Albion
Burton Albion
46
13
15
18
50
60
-10
54
H
H
H
T
H
18
Peterborough
Peterborough
46
15
8
23
64
68
-4
53
B
H
B
H
B
19
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
46
15
8
23
51
72
-21
53
B
T
B
B
B
20
Leyton Orient
Leyton Orient
46
14
10
22
59
71
-12
52
H
B
B
H
B
21
Exeter City
Exeter City
46
12
13
21
52
61
-9
49
B
H
H
H
T
22
Port Vale
Port Vale
46
10
12
24
36
61
-25
42
B
T
B
B
H
23
Rotherham
Rotherham
46
10
11
25
41
71
-30
41
B
H
B
T
B
24
Northampton
Northampton
46
9
8
29
39
74
-35
35
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Cúp EFL (EFL Trophy)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Leyton Orient
Leyton Orient
3
3
0
0
6
2
+4
9
T
T
T
2
Peterborough
Peterborough
3
2
0
1
7
6
+1
6
T
T
B
3
Crawley Town
Crawley Town
3
1
0
2
6
6
0
3
B
B
T
4
Aston Villa U21
Aston Villa U21
3
0
0
3
4
9
-5
0
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá hạng nhất Anh

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Lincoln
Lincoln
46
31
10
5
89
41
+48
103
T
T
T
H
T
2
Cardiff
Cardiff
46
27
10
9
90
50
+40
91
B
T
T
T
H
3
Stockport County
Stockport County
46
22
11
13
71
58
+13
77
T
B
T
B
H
4
Bradford
Bradford
46
22
11
13
58
51
+7
77
T
H
H
H
B
5
Bolton
Bolton
46
19
18
9
70
52
+18
75
B
H
H
T
B
6
Stevenage
Stevenage
46
21
12
13
49
46
+3
75
T
H
T
H
B
7
Luton
Luton
46
21
11
14
68
56
+12
74
T
T
T
H
T
8
Plymouth
Plymouth
46
22
7
17
75
63
+12
73
T
T
H
T
H
9
Huddersfield
Huddersfield
46
18
13
15
74
64
+10
67
T
B
H
H
H
10
Mansfield Town
Mansfield Town
46
16
17
13
62
50
+12
65
T
H
T
T
H
11
Wycombe
Wycombe
46
17
12
17
69
58
+11
63
T
B
B
H
B
12
Reading
Reading
46
16
15
15
64
60
+4
63
B
H
B
B
B
13
Blackpool
Blackpool
46
17
9
20
54
65
-11
60
T
T
T
T
B
14
Doncaster
Doncaster
46
17
9
20
50
69
-19
60
T
H
B
T
T
15
Barnsley
Barnsley
46
15
14
17
68
73
-5
59
B
T
B
B
H
16
Wigan
Wigan
46
14
14
18
49
58
-9
56
B
B
H
T
T
17
Burton Albion
Burton Albion
46
13
15
18
50
60
-10
54
H
H
H
T
H
18
Peterborough
Peterborough
46
15
8
23
64
68
-4
53
B
H
B
H
B
19
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
46
15
8
23
51
72
-21
53
B
T
B
B
B
20
Leyton Orient
Leyton Orient
46
14
10
22
59
71
-12
52
H
B
B
H
B
21
Exeter City
Exeter City
46
12
13
21
52
61
-9
49
B
H
H
H
T
22
Port Vale
Port Vale
46
10
12
24
36
61
-25
42
B
T
B
B
H
23
Rotherham
Rotherham
46
10
11
25
41
71
-30
41
B
H
B
T
B
24
Northampton
Northampton
46
9
8
29
39
74
-35
35
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm